GMT +7
Indonesian Odds
Hạng 4 Anh
Địa điểm: Priestfield Stadium Thời tiết:  ,7℃~8℃
#25 6.4 Jake Turner
  • Jake Turner
  • Họ tên:Jake Turner
  • Ngày sinh:25/02/1999
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#22 6.7 Shadrach Ogie
  • Shadrach Ogie
  • Họ tên:Shadrach Ogie
  • Ngày sinh:25/08/2001
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
27'
#39 7 Omar Beckles
  • Omar Beckles
  • Họ tên:Omar Beckles
  • Ngày sinh:25/10/1991
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Grenada
#30 6.6 Sam Gale
  • Sam Gale
  • Họ tên:Sam Gale
  • Ngày sinh:01/10/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#3 7 Max Clark
  • Max Clark
  • Họ tên:Max Clark
  • Ngày sinh:19/01/1996
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#8 6.3 Armani Little
  • Armani Little
  • Họ tên:Armani Little
  • Ngày sinh:05/04/1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#24 6.3 Harry Waldock
  • Harry Waldock
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#2 6.2 Remeao Hutton
  • Remeao Hutton
  • Họ tên:Remeao Hutton
  • Ngày sinh:28/09/1998
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#23 6.5 Bradley Dack
  • Bradley Dack
  • Họ tên:Bradley Dack
  • Ngày sinh:31/12/1993
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#38 6.5 Ronan Hale
  • Ronan Hale
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#9 6.2 Josh Andrews
  • Josh Andrews
  • Họ tên:Josh Andrews
  • Ngày sinh:16/10/2001
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#31 6 Billy Bodin
  • Billy Bodin
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#23 6 Aaron Drinan
  • Aaron Drinan
  • Họ tên:Aaron Drinan
  • Ngày sinh:06/05/1998
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#30 6.2 Junior Hoilett
  • Junior Hoilett
  • Họ tên:Junior Hoilett
  • Ngày sinh:05/06/1990
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Canada
#44 6.7 Darren Oldaker
  • Darren Oldaker
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#7 6.2 Tom Nichols
  • Tom Nichols
  • Họ tên:Tom Nichols
  • Ngày sinh:28/08/1993
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#18 6.3 Gavin Kilkenny
  • Gavin Kilkenny
  • Họ tên:Gavin Kilkenny
  • Ngày sinh:01/02/2000
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
43'
#5 6.3 Will Wright
  • Will Wright
  • Họ tên:Will Wright
  • Ngày sinh:12/06/1997
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Jamie Knight-Lebel
  • Họ tên:Jamie Knight-Lebel
  • Ngày sinh:24/12/2004
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Canada
45'
#17 7.2 Ryan Tafazolli
  • Ryan Tafazolli
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#26 6.6 Jake Batty
  • Jake Batty
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Connor Ripley
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Leg Injury

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Glenn Morris
5
Andy Smith
15
Travis Akomeah
LB
3
Max Clark
RM
11
Aaron Rowe
DM
27
Nelson Khumbeni
24
Harry Waldock
MF
10
Jonathan Williams
32
Lenni Rae Cirino
38
Ronan Hale
12
Seb Palmer-Houlden
Dự bị
RW
7
Garath McCleary
DF
39
Omar Beckles
AM
23
Bradley Dack
GK
25
Jake Turner
CM
8
Armani Little
RM
2
Remeao Hutton
CF
19
Sam Vokes
Ra sân
1
Connor Ripley
26
Jake Batty
17
Ryan Tafazolli
DF
22
Jamie Knight-Lebel
5
Will Wright
CM
18
Gavin Kilkenny
SS
7
Tom Nichols
CM
8
Ollie Clarke
FW
30
Junior Hoilett
SS
23
Aaron Drinan
44
Darren Oldaker
Dự bị
3
Filozofe Mabete
12
Lewis Ward
DF
34
Billy Kirkman
FW
24
Fletcher Holman
28
Ollie Palmer
31
Billy Bodin
MF
25
Aidan Borland
Cập nhật 18/03/2026 03:42

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2