GMT +7
Indonesian Odds
Hạng 4 Anh
Địa điểm: Whaddon Road Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,7℃~8℃
#1 7 Joe Day
  • Joe Day
  • Họ tên:Joe Day
  • Ngày sinh:13/08/1990
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Jonathan Tomkinson
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#5 6.5 James Wilson
  • James Wilson
  • Họ tên:James Wilson
  • Ngày sinh:26/02/1989
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
#24 6.7 Sam Sherring
  • Sam Sherring
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#14 7 Ryan Broom
  • Ryan Broom
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Jake Bickerstaff
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Isaac Hutchinson
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ben Edward Stevenson
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#8 6.6 Luke Young
  • Luke Young
  • Họ tên:Luke Young
  • Ngày sinh:22/02/1993
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#11 6.5 Jordan Thomas
  • Jordan Thomas
  • Họ tên:Jordan Thomas
  • Ngày sinh:02/05/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#9 6.3 Josh Davison
  • Josh Davison
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#36 6 Emre Tezgel
  • Emre Tezgel
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#26 6.5 Tommi OReilly
  • Tommi OReilly
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#17 6.3 Matus Holicek
  • Matus Holicek
  • Họ tên:Matus Holicek
  • Ngày sinh:25/01/2005
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
#24 6.4 Josh March
  • Josh March
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#6 6.5 Max Sanders
  • Max Sanders
  • Họ tên:Max Sanders
  • Ngày sinh:04/01/1999
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#8 6.5 Conor Thomas
  • Conor Thomas
  • Họ tên:Conor Thomas
  • Ngày sinh:29/10/1993
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Lewis Billington
  • Họ tên:Lewis Billington
  • Ngày sinh:17/02/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • James Connolly
  • Họ tên:James Connolly
  • Ngày sinh:02/11/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.375(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
  • Mickey Demetriou
  • Họ tên:Mickey Demetriou
  • Ngày sinh:12/03/1990
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Reece Hutchinson
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#41 6.8 Ian Lawlor
  • Ian Lawlor
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Muscle Injury
hamstring strain
Knee injury
Broken leg
11 CM
Ligament Injury
Ankle Injury
19 CM
Back Injury

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Joe Day
24
Sam Sherring
6
Robbie Cundy
5
James Wilson
27
Jonathan Tomkinson
26
Ben Edward Stevenson
RW
11
Jordan Thomas
CM
8
Luke Young
23
Isaac Hutchinson
20
Jake Bickerstaff
9
Josh Davison
Dự bị
4
Harry Ashfield
14
Ryan Broom
7
Cole Deeming
41
Mamadou Diallo
RB
2
Arkell Jude-Boyd
SS
10
George Miller
21
George Nurse
Ra sân
41
Ian Lawlor
3
Reece Hutchinson
5
Mickey Demetriou
25
Alfie Pond
RB
2
Lewis Billington
DM
8
Conor Thomas
CM
23
Jack Powell
20
Calum Agius
AM
17
Matus Holicek
26
Tommi OReilly
24
Josh March
Dự bị
SS
29
Adrien Thibaut
CM
6
Max Sanders
AM
7
Jack Lankester
18
James Connolly
36
Emre Tezgel
GK
1
Tom Booth
CF
9
Omar Bogle
Cập nhật 18/03/2026 03:38

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2