GMT +7
Indonesian Odds
Hạng 4 Anh
VS
Địa điểm: Rodney parade Stadium Thời tiết: Nắng ,8℃~9℃
#28 5.9 Jordan Wright
  • Jordan Wright
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#17 6.4 Tom Davies
  • Tom Davies
  • Họ tên:Tom Davies
  • Ngày sinh:11/11/2003
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
#4 7.1 Matthew Baker
  • Matthew Baker
  • Họ tên:Matthew Baker
  • Ngày sinh:06/02/2003
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
38'
#15 7 Lee Jenkins
  • Lee Jenkins
  • Họ tên:Lee Jenkins
  • Ngày sinh:30/08/2001
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
#12 6.8 Joe Thomas
  • Joe Thomas
  • Họ tên:Joe Thomas
  • Ngày sinh:12/03/2002
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
90'
#2 7.2 Cameron Evans
  • Cameron Evans
  • Họ tên:Cameron Evans
  • Ngày sinh:23/02/2001
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
  • Sven Sprangler
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#7 6.6 Bobby Kamwa
  • Bobby Kamwa
  • Họ tên:Bobby Kamwa
  • Ngày sinh:18/03/2000
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Cameroon
90'
  • Harrison Biggins
  • Họ tên:Harrison Biggins
  • Ngày sinh:15/03/1996
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#20 7 Ben Lloyd
  • Ben Lloyd
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
70'
#24 5.9 Nathaniel Opoku
  • Nathaniel Opoku
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#14 7.6 Nicke Kabamba
  • Nicke Kabamba
  • Họ tên:Nicke Kabamba
  • Ngày sinh:01/02/1993
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.36(Triệu)
  • Quốc tịch:England
57'
#7 6.6 Ben Krauhaus
  • Ben Krauhaus
  • Họ tên:Ben Krauhaus
  • Ngày sinh:01/01/1970
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
57'
#25 6 Damola Ajayi
  • Damola Ajayi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
55'71'
#20 6.6 Jude Arthurs
  • Jude Arthurs
  • Họ tên:Jude Arthurs
  • Ngày sinh:06/08/2001
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • William Hondermarck
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Mitchell Bernard Pinnock
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
78'
#26 7.9 Markus Ifill
  • Markus Ifill
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
90'
#5 8.2 Omar Sowunmi
  • Omar Sowunmi
  • Họ tên:Omar Sowunmi
  • Ngày sinh:07/11/1995
  • Chiều cao:198(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:England
24'
#15 7.1 Jesse Debrah
  • Jesse Debrah
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#30 7.6 Idris Odutayo
  • Idris Odutayo
  • Họ tên:Idris Odutayo
  • Ngày sinh:26/10/2002
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#1 7.5 Grant Smith
  • Grant Smith
  • Họ tên:Grant Smith
  • Ngày sinh:20/11/1993
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:England
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
28
Jordan Wright
RB
2
Cameron Evans
15
Lee Jenkins
4
Matthew Baker
23
Ryan Delaney
LB
17
Tom Davies
RW
21
Michael Spellman
5
Sven Sprangler
CM
10
Harrison Biggins
CF
9
Courtney Baker-Richardson
LW
7
Bobby Kamwa
Dự bị
13
Shaun MacDonald
19
Gerard Garner
MF
12
Joe Thomas
20
Ben Lloyd
FW
33
Tanatswa Nyakuhwa
CF
16
James Crole
8
Matthew Smith
Ra sân
GK
1
Grant Smith
30
Idris Odutayo
15
Jesse Debrah
5
Omar Sowunmi
26
Markus Ifill
CM
4
Ashley Charles
11
Mitchell Bernard Pinnock
16
William Hondermarck
CM
8
Ben Thompson
SS
18
Corey Whitely
CF
14
Nicke Kabamba
Dự bị
GK
12
Sam Long
CM
20
Jude Arthurs
LM
31
Brooklyn Ilunga
DF
7
Ben Krauhaus
3
Zech Medley
RW
10
Marcus Dinanga
25
Damola Ajayi
Cập nhật 18/03/2026 05:37

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2