GMT +7
Indonesian Odds
England League 1
VS
Địa điểm: Cardiff City Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,8℃~9℃
#13 6.7 Nathan Trott
  • Nathan Trott
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
71'
#3 7.1 Joel Bagan
  • Joel Bagan
  • Họ tên:Joel Bagan
  • Ngày sinh:03/09/2001
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
43'
#4 5.6 Gabriel Osho
  • Gabriel Osho
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
85'
#48 6 Dylan Lawlor
  • Dylan Lawlor
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#38 6.5 Perry Ng
  • Perry Ng
  • Họ tên:Perry Ng
  • Ngày sinh:24/06/1996
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#6 6.9 Ryan Wintle
  • Ryan Wintle
  • Họ tên:Ryan Wintle
  • Ngày sinh:13/06/1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
45'62'
#18 6.8 Alex Robertson
  • Alex Robertson
  • Họ tên:Alex Robertson
  • Ngày sinh:17/04/2003
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#45 6.4 Cian Ashford
  • Cian Ashford
  • Họ tên:Cian Ashford
  • Ngày sinh:24/09/2004
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
#10 7.1 Rubin Colwill
  • Rubin Colwill
  • Họ tên:Rubin Colwill
  • Ngày sinh:27/04/2002
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
63'
#11 6.3 Ollie Tanner
  • Ollie Tanner
  • Họ tên:Ollie Tanner
  • Ngày sinh:13/05/2002
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
63'
  • Omari Kellyman
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
57'
#11 6.1 Nathan Lowe
  • Nathan Lowe
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#44 6.5 Fred Onyedinma
  • Fred Onyedinma
  • Họ tên:Fred Onyedinma
  • Ngày sinh:24/11/1996
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
57'
#20 6.1 Ewan Henderson
  • Ewan Henderson
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
71'
#28 6.2 Luke Harris
  • Luke Harris
  • Họ tên:Luke Harris
  • Ngày sinh:04/03/2005
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
#5 7.6 Aaron Morley
  • Aaron Morley
  • Họ tên:Aaron Morley
  • Ngày sinh:27/02/2000
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:England
90'
  • Caolan Stephen Boyd-Munce
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Jack Grimmer
  • Họ tên:Jack Grimmer
  • Ngày sinh:25/01/1994
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#26 8.2 Connor Taylor
  • Connor Taylor
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#6 7.3 Taylor Allen
  • Taylor Allen
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#3 6.8 Daniel Harvie
  • Daniel Harvie
  • Họ tên:Daniel Harvie
  • Ngày sinh:14/07/1998
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#50 7.4 Will Norris
  • Will Norris
  • Họ tên:Will Norris
  • Ngày sinh:12/08/1993
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:England
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
13
Nathan Trott
RB
38
Perry Ng
4
Gabriel Osho
48
Dylan Lawlor
LB
3
Joel Bagan
MF
6
Ryan Wintle
MF
18
Alex Robertson
RW
11
Ollie Tanner
MF
10
Rubin Colwill
AM
45
Cian Ashford
8
Omari Kellyman
Dự bị
CF
47
Callum Robinson
LW
16
Chris Willock
2
Will Fish
LB
23
Calum Scanlon
DF
12
Calum Chambers
CM
14
David Turnbull
MF
27
Joel Colwill
Ra sân
GK
50
Will Norris
3
Daniel Harvie
6
Taylor Allen
26
Connor Taylor
DF
2
Jack Grimmer
8
Caolan Stephen Boyd-Munce
CM
5
Aaron Morley
AM
28
Luke Harris
21
Jamie Mullins
RB
44
Fred Onyedinma
11
Nathan Lowe
Dự bị
7
Junior Quitirna
LW
77
Andre Vidigal
9
Bradley Fink
20
Ewan Henderson
23
Niall Huggins
1
Mikki van Sas
MF
10
Luke Leahy
Cập nhật 18/03/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2