GMT +7
Indonesian Odds
England League 1
Địa điểm: Stadio Cinque Pini Thời tiết: Nhiều mây ,8℃~9℃
#1 6.7 Conor Hazard
  • Conor Hazard
  • Họ tên:Conor Hazard
  • Ngày sinh:05/03/1998
  • Chiều cao:198(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
79'
  • Jack MacKenzie
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
40'
#15 7.2 Alex Mitchell
  • Alex Mitchell
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
57'
  • Mathias Ross Jensen
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#8 6.7 Joe Edwards
  • Joe Edwards
  • Họ tên:Joe Edwards
  • Ngày sinh:31/10/1990
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
79'
#35 6.6 Owen Dale
  • Owen Dale
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
90'
#20 6.4 Herbie Kane
  • Herbie Kane
  • Họ tên:Herbie Kane
  • Ngày sinh:23/11/1998
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#19 6.7 Malachi Boateng
  • Malachi Boateng
  • Họ tên:Malachi Boateng
  • Ngày sinh:05/07/2002
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#28 8 Ronan Curtis
  • Ronan Curtis
  • Họ tên:Ronan Curtis
  • Ngày sinh:29/03/1996
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
64'
  • Jamie Paterson
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#27 6.3 Aribim Pepple
  • Aribim Pepple
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
90'
#19 5.5 Jamie Reid
  • Jamie Reid
  • Họ tên:Jamie Reid
  • Ngày sinh:15/07/1994
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
77'
  • Matthew Phillips
  • Họ tên:Matthew Phillips
  • Ngày sinh:13/03/1991
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
90'
#10 6.5 Daniel Kemp
  • Daniel Kemp
  • Họ tên:Daniel Kemp
  • Ngày sinh:11/01/1999
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#2 6.8 Luther Wildin
  • Luther Wildin
  • Họ tên:Luther Wildin
  • Ngày sinh:03/12/1997
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Antigua Barbuda
78'
#23 6.5 Louis Thompson
  • Louis Thompson
  • Họ tên:Louis Thompson
  • Ngày sinh:19/12/1994
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
78'
#18 6.8 Harvey White
  • Harvey White
  • Họ tên:Harvey White
  • Ngày sinh:19/09/2001
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#11 7.2 Jordan Roberts
  • Jordan Roberts
  • Họ tên:Jordan Roberts
  • Ngày sinh:05/01/1994
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#15 6.9 Charlie Goode
  • Charlie Goode
  • Họ tên:Charlie Goode
  • Ngày sinh:03/08/1995
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
90'
  • Carl Piergianni
  • Họ tên:Carl Piergianni
  • Ngày sinh:03/05/1992
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
9'
#16 7.7 Lewis Freestone
  • Lewis Freestone
  • Họ tên:Lewis Freestone
  • Ngày sinh:26/10/1999
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Filip Marschall
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
32 CM
Hamstring Injury
16 CM
Groin Injury
Muscle tear

Đội hình gần đây

Ra sân
21
Luca Ashby-Hammond
DF
8
Joe Edwards
2
Mathias Ross Jensen
15
Alex Mitchell
3
Jack MacKenzie
FW
28
Ronan Curtis
DM
19
Malachi Boateng
CM
20
Herbie Kane
35
Owen Dale
17
Caleb Watts
27
Aribim Pepple
Dự bị
7
Jamie Paterson
10
Xavier Amaechi
GK
13
Zak Baker
4
Brendan Sarpong Wiredu
18
Owen Oseni
40
Joe Mwaro
41
Seb Campbell
Ra sân
1
Filip Marschall
16
Lewis Freestone
DF
5
Carl Piergianni
15
Charlie Goode
44
Phoenix Patterson
DM
18
Harvey White
DM
4
Jordan Houghton
DF
2
Luther Wildin
AM
10
Daniel Kemp
CF
19
Jamie Reid
MF
25
Matthew Phillips
Dự bị
30
Beryly Lubala
17
Jasper Pattenden
40
Lenny Brown
GK
13
Taye Ashby-Hammond
CM
23
Louis Thompson
LM
11
Jordan Roberts
6
Daniel Sweeney
Cập nhật 18/03/2026 05:22

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2