-
- Họ tên:Conor Hazard
- Ngày sinh:05/03/1998
- Chiều cao:198(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Northern Ireland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Joe Edwards
- Ngày sinh:31/10/1990
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Herbie Kane
- Ngày sinh:23/11/1998
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Malachi Boateng
- Ngày sinh:05/07/2002
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Ronan Curtis
- Ngày sinh:29/03/1996
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Jamie Reid
- Ngày sinh:15/07/1994
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Northern Ireland
-
- Họ tên:Matthew Phillips
- Ngày sinh:13/03/1991
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Daniel Kemp
- Ngày sinh:11/01/1999
- Chiều cao:168(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Luther Wildin
- Ngày sinh:03/12/1997
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Antigua Barbuda
-
- Họ tên:Louis Thompson
- Ngày sinh:19/12/1994
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Wales
-
- Họ tên:Harvey White
- Ngày sinh:19/09/2001
- Chiều cao:168(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Jordan Roberts
- Ngày sinh:05/01/1994
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Charlie Goode
- Ngày sinh:03/08/1995
- Chiều cao:196(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Carl Piergianni
- Ngày sinh:03/05/1992
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Lewis Freestone
- Ngày sinh:26/10/1999
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
21
Luca Ashby-Hammond
DF
8
Joe Edwards
2
Mathias Ross Jensen
15
Alex Mitchell
3
Jack MacKenzie
FW
28
Ronan Curtis
DM
19
Malachi Boateng
CM
20
Herbie Kane
35
Owen Dale
17
Caleb Watts
27
Aribim Pepple
Dự bị
7
Jamie Paterson
10
Xavier Amaechi
GK
13
Zak Baker
4
Brendan Sarpong Wiredu
18
Owen Oseni
40
Joe Mwaro
41
Seb Campbell
Ra sân
1
Filip Marschall
16
Lewis Freestone
DF
5
Carl Piergianni
15
Charlie Goode
44
Phoenix Patterson
DM
18
Harvey White
DM
4
Jordan Houghton
DF
2
Luther Wildin
AM
10
Daniel Kemp
CF
19
Jamie Reid
MF
25
Matthew Phillips
Dự bị
30
Beryly Lubala
17
Jasper Pattenden
40
Lenny Brown
GK
13
Taye Ashby-Hammond
CM
23
Louis Thompson
LM
11
Jordan Roberts
6
Daniel Sweeney
Cập nhật 18/03/2026 05:22





