-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Terence Vancooten
- Ngày sinh:29/12/1997
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.225(Triệu)
- Quốc tịch:Guyana
-
- Họ tên:Udoka Godwin-Malife
- Ngày sinh:09/05/2000
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Kgaogelo Chauke
- Ngày sinh:08/01/2003
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:South Africa
-
- Họ tên:Kyran Lofthouse
- Ngày sinh:15/09/2000
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Jake Beesley
- Ngày sinh:02/12/1996
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan
- Ngày sinh:23/04/2003
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Charlie Savage
- Ngày sinh:02/05/2003
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Wales
-
- Họ tên:Randell Williams
- Ngày sinh:30/12/1996
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.22(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Lewis Wing
- Ngày sinh:23/06/1995
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Ryan Nyambe
- Ngày sinh:04/12/1997
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Namibia
-
- Họ tên:Paudie OConnor
- Ngày sinh:14/07/1997
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:Derrick Williams
- Ngày sinh:17/01/1993
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Joel Castro Pereira
- Ngày sinh:28/06/1996
- Chiều cao:189(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Portugal
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngĐội hình gần đây
Ra sân
24
Bradley Collins
DF
2
Udoka Godwin-Malife
18
Jasper Moon
16
Alex Hartridge
RB
15
Kyran Lofthouse
MF
4
Kgaogelo Chauke
12
George Evans
6
Toby Sibbick
42
Andy Cannon
FW
9
Jake Beesley
10
Tyrese Shade
Dự bị
29
Kain Adom
5
Terence Vancooten
CF
11
Fabio Tavares
LB
19
Dylan Williams
GK
27
Kamil Dudek
41
Sulyman Krubally
MF
7
JJ McKiernan
Ra sân
GK
1
Joel Castro Pereira
3
Jeriel Dorsett
33
Derrick Williams
15
Paudie OConnor
RB
24
Ryan Nyambe
CM
8
Charlie Savage
CM
10
Lewis Wing
32
Paddy Lane
29
Kamari Doyle
LM
21
Randell Williams
CF
9
Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan
Dự bị
6
Liam Fraser
RB
17
Andy Yiadom
CF
27
William Keane
LW
19
Kadan Young
16
Benn Ward
41
Harrison Rhone
RM
30
Matt Ritchie
Cập nhật 18/03/2026 00:57





