Sự kiện chính
26'
45'
49'
Zak Brunt
63'
Leon Ayinde
75'
90'
0 - 1
Ajala J.Brunt Z. 

1 - 1
1 - 2
L.OrfordRush M. 

2 - 2
2 - 3
Golambeckis A.Henry A. 

3 - 3
3 - 4
Briggs J.Coxe C. 

4 - 4
4 - 5
Cummings D.Sousa E. 

5 - 5
5 - 6
Battrum R.Bush Ch. 

6 - 6
6 - 6
Caliste G.O''Connell C. 

7 - 6
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 10 Phạt góc 3
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 0
- 32 Sút bóng 21
- 21 Sút cầu môn 12
- 103 Tấn công 85
- 60 Tấn công nguy hiểm 47
- 11 Sút ngoài cầu môn 9
- 12 Phạm lỗi 12
- 3 Việt vị 0
- 2 Cứu thua 4
Dữ liệu đội bóng vs West Ham U21 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 2 | 2.4 | Ghi bàn | 1.9 |
| 2.7 | Mất bàn | 2.3 | 1.8 | Mất bàn | 1.8 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 7.7 | 8.7 | Bị sút cầu môn | 11.1 |
| 6.7 | Phạt góc | 10.3 | 7 | Phạt góc | 6.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 0 | Phạm lỗi | 9.7 | 13 | Phạm lỗi | 8.5 |
| 54.3% | TL kiểm soát bóng | 48.3% | 55.6% | TL kiểm soát bóng | 47.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
West Ham U21
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 18
- 14
- 20
- 17
- 13
- 12
- 11
- 14
- 13
- 24
- 23
- 8
- 4
- 18
- 12
- 16
- 24
- 18
- 16
- 18
- 14
- 18
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (6 Trận đấu) | West Ham U21 (10 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật 18/03/2026 07:00





