Sự kiện chính
4'
Augusto Pucci De Freitas
28'
37'
Diogo Batista
58'
Jose Carlos Cracco Neto,Zeca
61'
67'
68'
Ronaldo Tavares
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 2
- 0 1
- 6 6
- 2 3
- 53 54
- 0.59 1.04
- 37 12
- 40 51
- 13 3
- 9 30
- 8 Phạt góc 3
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 3
- 8 Sút bóng 9
- 3 Sút cầu môn 4
- 107 Tấn công 61
- 59 Tấn công nguy hiểm 35
- 3 Sút ngoài cầu môn 3
- 2 Sút trúng cột dọc 2
- 22 Đá phạt trực tiếp 18
- 393 Chuyền bóng 210
- 18 Phạm lỗi 22
- 3 Việt vị 3
- 3 Cứu thua 2
- 6 Tắc bóng 15
- 4 Beat 6
- 21 Quả ném biên 11
- 10 Challenge 9
- 14 Tạt bóng thành công 4
- 35 Chuyền dài 11
Dữ liệu đội bóng vs Athletic Club MG đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 2.2 | Ghi bàn | 1 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.7 | 0.8 | Mất bàn | 1.4 |
| 5.7 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 8.9 | Bị sút cầu môn | 11.7 |
| 7 | Phạt góc | 4.7 | 7.4 | Phạt góc | 3 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 5 | 2.9 | Thẻ vàng | 3.5 |
| 15 | Phạm lỗi | 24 | 15 | Phạm lỗi | 18.4 |
| 57.7% | TL kiểm soát bóng | 49% | 53.8% | TL kiểm soát bóng | 51.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Athletic Club MG
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 16
- 12
- 22
- 19
- 11
- 12
- 11
- 17
- 13
- 26
- 25
- 10
- 20
- 15
- 11
- 18
- 20
- 20
- 20
- 20
- 13
- 15
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (3 Trận đấu) | Athletic Club MG (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật 18/03/2026 08:57





