Sự kiện chính
16'
Iago Teles Da Silva
54'
58'
Matheus Trindade
58'
Gabriel Boschilia
62'
Vinicius Diniz
Vítor Jacare
84'
Bruno Santos
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 2
- 2 2
- 5 6
- 8 5
- 68 63
- 0.81 1.08
- 38 5
- 50 44
- 18 19
- 8 40
- 9 Phạt góc 0
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 2 Thẻ vàng 3
- 15 Sút bóng 11
- 3 Sút cầu môn 5
- 129 Tấn công 81
- 52 Tấn công nguy hiểm 35
- 12 Sút ngoài cầu môn 6
- 20 Đá phạt trực tiếp 17
- 509 Chuyền bóng 280
- 17 Phạm lỗi 21
- 4 Cứu thua 3
- 12 Tắc bóng 14
- 12 Beat 10
- 21 Quả ném biên 26
- 10 Challenge 10
- 6 Tạt bóng thành công 3
- 21 Chuyền dài 21
Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 1.3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.5 |
| 0 | Mất bàn | 0 | 0.5 | Mất bàn | 0.6 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 7.7 | Bị sút cầu môn | 11.1 |
| 4.3 | Phạt góc | 5 | 4.5 | Phạt góc | 7.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 3 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 17 | Phạm lỗi | 0 | 13.2 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 51.3% | TL kiểm soát bóng | 53% | 52.7% | TL kiểm soát bóng | 56.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 5
- 21
- 15
- 26
- 23
- 10
- 7
- 8
- 23
- 15
- 25
- 10
- 13
- 20
- 25
- 16
- 19
- 26
- 11
- 23
- 13
- 3
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (2 Trận đấu) | (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật 18/03/2026 13:50





