Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 2
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 2 Thẻ vàng 3
- 14 Sút bóng 8
- 4 Sút cầu môn 2
- 122 Tấn công 101
- 73 Tấn công nguy hiểm 52
- 10 Sút ngoài cầu môn 6
Dữ liệu đội bóng Sohar Club vs ibri đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 0.9 | Ghi bàn | 1 |
| 0.3 | Mất bàn | 2 | 0.4 | Mất bàn | 1.6 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 11.5 | 8.9 | Bị sút cầu môn | 11.6 |
| 2 | Phạt góc | 5 | 3.7 | Phạt góc | 5.2 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 9 | Phạm lỗi | 14.5 | 16.5 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 50.5% | TL kiểm soát bóng | 44.3% | 45.7% | TL kiểm soát bóng | 41.7% |
Sohar Club
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
ibri
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 14
- 4
- 7
- 16
- 11
- 16
- 11
- 16
- 25
- 28
- 29
- 13
- 5
- 8
- 12
- 13
- 12
- 21
- 21
- 10
- 16
- 32
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sohar Club (38 Trận đấu) | ibri (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 5 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 1 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 6 | 4 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 7 | 5 |
Cập nhật 18/03/2026 05:18





