Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 2
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 3
- 0 Thẻ đỏ 1
- 14 Sút bóng 3
- 2 Sút cầu môn 1
- 96 Tấn công 78
- 58 Tấn công nguy hiểm 34
- 12 Sút ngoài cầu môn 2
Dữ liệu đội bóng Smail vs Dhufar đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.3 | 0.9 | Ghi bàn | 0.4 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.1 | Mất bàn | 1 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 8 | 12.4 | Bị sút cầu môn | 8.6 |
| 2 | Phạt góc | 2.5 | 3.9 | Phạt góc | 3.4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 | 1.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 4 | Phạm lỗi | 8 | 11.2 | Phạm lỗi | 13 |
| 43.3% | TL kiểm soát bóng | 56.5% | 49% | TL kiểm soát bóng | 53.1% |
Smail
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Dhufar
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 5
- 5
- 10
- 17
- 21
- 14
- 18
- 20
- 13
- 29
- 31
- 16
- 15
- 13
- 12
- 21
- 5
- 10
- 15
- 13
- 12
- 24
- 38
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Smail (15 Trận đấu) | Dhufar (16 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 2 | 2 |
Cập nhật 18/03/2026 03:38





