Sự kiện chính
6'
Ole Didrik Blomberg
34'
Morten Hjulmand
47'
61'
Zeno Debast
Eduardo Quaresma
64'
68'
Kasper Waarst Hogh
Nuno Santos
Pedro Goncalves
68'
Daniel Braganca
Hidemasa Morita
68'
Ivan Fresneda Corraliza
74'
Ivan Fresneda Corraliza(Reason:Penalty awarded)
77'
Luis Javier Suarez Charris
78'
79'
Andreas Klausen Helmersen
Kasper Waarst Hogh
79'
Ulrik Saltnes
Jens Petter Hauge
84'
Daniel Joshua Bassi Jakobsen
Hakon Evjen
85'
Isak Dybvik Maatta
Ole Didrik Blomberg
90'
Sondre Auklend
Sondre Brunstad Fet
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 8 0
- 5 0
- 22 5
- 12 1
- 53 53
- 3.09 0.42
- 3.04 0.75
- 65 17
- 37 3
- 29 38
- 24 15
- 13 41
- 15 Phạt góc 1
- 5 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 2
- 34 Sút bóng 6
- 12 Sút cầu môn 2
- 145 Tấn công 64
- 103 Tấn công nguy hiểm 16
- 12 Sút ngoài cầu môn 3
- 10 Sút trúng cột dọc 1
- 7 Đá phạt trực tiếp 13
- 594 Chuyền bóng 235
- 13 Phạm lỗi 8
- 3 Việt vị 0
- 1 Đánh đầu 20
- 23 Đánh đầu thành công 15
- 2 Cứu thua 9
- 7 Tắc bóng 14
- 9 Beat 5
- 18 Quả ném biên 6
- 1 Woodwork 1
- 7 Tắc bóng thành công 13
- 7 Challenge 9
- 10 Tạt bóng thành công 2
- 2 Kiến tạo 0
- 29 Chuyền dài 18
Dữ liệu đội bóng Sporting CP vs Bodo Glimt đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2.3 | 2 | Ghi bàn | 2.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 0.9 | Mất bàn | 1.1 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 18.3 | 8.3 | Bị sút cầu môn | 15.5 |
| 5 | Phạt góc | 2.7 | 7.6 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1 | 2.7 | Thẻ vàng | 0.7 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 10.5 | 12.2 | Phạm lỗi | 7.3 |
| 48% | TL kiểm soát bóng | 42% | 59.4% | TL kiểm soát bóng | 47.2% |
Sporting CP
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Bodo Glimt
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 13
- 13
- 13
- 18
- 19
- 14
- 11
- 17
- 25
- 21
- 17
- 11
- 8
- 14
- 14
- 7
- 20
- 11
- 25
- 11
- 20
- 44
- 11
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sporting CP (18 Trận đấu) | Bodo Glimt (18 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 4 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 1 | 2 |
Cập nhật 18/03/2026 02:39





