Sự kiện chính
Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
20'
20'
Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior(Reason:Penalty awarded)
22'
Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
41'
Abdukodir Khusanov
45'
Nathan Ake
Tijani Reijnders
46'
46'
Andriy Lunin
Thibaut Courtois
Marc Guehi
Ruben Dias
46'
Omar Marmoush
Erling Haaland
56'
Antoine Semenyo
Matheus Luiz Nunes
57'
69'
Kylian Mbappe
Brahim Diaz
74'
Manual Angel
Thiago Pitarch Pinar
Nicolas Gonzalez Iglesias
Rodrigo Hernandez
74'
74'
Eduardo Camavinga
Arda Guler
76'
Kylian Mbappe
80'
Trent John Alexander-Arnold
83'
Daniel Carvajal Ramos
Trent John Alexander-Arnold
90'
Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior(Reason:Goal cancelled)
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 6
- 1 4
- 14 10
- 8 4
- 43 28
- 1.91 2.93
- 1.86 2.47
- 48 27
- 18 11
- 35 27
- 8 1
- 8 24
- 9 Phạt góc 6
- 4 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 2
- 1 Thẻ đỏ 0
- 22 Sút bóng 14
- 8 Sút cầu môn 7
- 104 Tấn công 70
- 74 Tấn công nguy hiểm 34
- 8 Sút ngoài cầu môn 6
- 6 Sút trúng cột dọc 1
- 7 Đá phạt trực tiếp 5
- 484 Chuyền bóng 549
- 6 Phạm lỗi 7
- 2 Việt vị 3
- 13 Đánh đầu 5
- 8 Đánh đầu thành công 1
- 4 Cứu thua 7
- 6 Tắc bóng 13
- 5 Số lần thay người 5
- 14 Beat 6
- 7 Quả ném biên 3
- 0 Woodwork 2
- 6 Tắc bóng thành công 17
- 2 Challenge 5
- 3 Tạt bóng thành công 4
- 0 Kiến tạo 1
- 12 Chuyền dài 22
Dữ liệu đội bóng Manchester City vs Real Madrid đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 2.2 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 0.8 | Mất bàn | 1.1 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 11 | Bị sút cầu môn | 11.3 |
| 6 | Phạt góc | 6.7 | 5.2 | Phạt góc | 6.5 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 13 | 11.1 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 66.7% | TL kiểm soát bóng | 65.3% | 61.9% | TL kiểm soát bóng | 60.9% |
Manchester City
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Real Madrid
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 9
- 16
- 18
- 29
- 17
- 13
- 20
- 12
- 7
- 16
- 26
- 0
- 5
- 23
- 5
- 3
- 31
- 26
- 17
- 30
- 14
- 16
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Manchester City (18 Trận đấu) | Real Madrid (24 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 2 | 3 |
Cập nhật 18/03/2026 07:00





