Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 0
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 2 Thẻ vàng 1
- 11 Sút bóng 1
- 4 Sút cầu môn 0
- 58 Tấn công 63
- 44 Tấn công nguy hiểm 40
- 7 Sút ngoài cầu môn 1
Dữ liệu đội bóng MC Oran vs El Bayadh đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 1.1 | Ghi bàn | 0.5 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 0.9 | Mất bàn | 1.6 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 11.5 | Bị sút cầu môn | 11.4 |
| 5 | Phạt góc | 3.3 | 5.5 | Phạt góc | 3.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 | 2.8 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 11.5 | 14 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 50.3% | TL kiểm soát bóng | 49.7% | 53.5% | TL kiểm soát bóng | 46.5% |
MC Oran
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
El Bayadh
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 4
- 10
- 8
- 17
- 8
- 23
- 21
- 17
- 8
- 23
- 43
- 15
- 11
- 6
- 16
- 24
- 16
- 18
- 22
- 18
- 11
- 18
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | MC Oran (46 Trận đấu) | El Bayadh (46 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 2 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 1 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 1 | 4 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 8 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thua | 2 | 7 | 7 | 8 |
Cập nhật 18/03/2026 05:44





