Dữ liệu đội bóng Urawa Red Diamonds vs Kashiwa Reysol đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 0.6 | Ghi bàn | 2.3 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 0.9 | Mất bàn | 1.2 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 7.3 | 13.7 | Bị sút cầu môn | 8.2 |
| 2.7 | Phạt góc | 5.3 | 4.7 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 0.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 0.7 |
| 8 | Phạm lỗi | 7 | 10.1 | Phạm lỗi | 8.6 |
| 58% | TL kiểm soát bóng | 56% | 58.4% | TL kiểm soát bóng | 59.1% |
Urawa Red Diamonds
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Kashiwa Reysol
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 6
- 6
- 16
- 23
- 16
- 20
- 11
- 11
- 20
- 23
- 28
- 13
- 17
- 4
- 14
- 17
- 29
- 11
- 5
- 15
- 5
- 35
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Urawa Red Diamonds (38 Trận đấu) | Kashiwa Reysol (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 2 | 2 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 1 | 8 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 6 | 4 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 2 | 3 |
Cập nhật 18/03/2026 08:51





