Sự kiện chính
Joao Pedro Fortes Bachiessa
2'
20'
Nikita Krivtsov
39'
42'
Joao Victor Da Silva Marcelino
45'
Matheus Reis de Lima
46'
Kirill Danilov
Luciano Emilio Gondou Zanelli
49'
Douglas Augusto Gomes Soares
55'
58'
63'
Moises Roberto Barbosa
64'
Moises Roberto Barbosa
Kevin Pina
Douglas Augusto Gomes Soares
66'
67'
Kevin Pina
70'
72'
Tamerlan Musaev
Kirill Glebov
72'
Danila Kozlov
Matvey Kislyak
Juan Boselli
Joao Victor Sa Santos
77'
82'
Dmitriy Barinov
Juan Boselli(Reason:Goal Disallowed)
84'
88'
Matvey Lukin
Ivan Oblyakov
Eldar Guseynov
Joao Pedro Fortes Bachiessa
90'
Efim Burkin Olegovic
Eduard Spertsyan
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 2
- 5 Phạt góc (HT) 1
- 4 Thẻ vàng 4
- 0 Thẻ đỏ 2
- 10 Sút bóng 1
- 7 Sút cầu môn 0
- 91 Tấn công 37
- 53 Tấn công nguy hiểm 11
- 3 Sút ngoài cầu môn 1
- 15 Đá phạt trực tiếp 19
Dữ liệu đội bóng FC Krasnodar vs CSKA Moscow đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2 | 2.2 | Ghi bàn | 2.2 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.1 | Mất bàn | 1.8 |
| 14.5 | Bị sút cầu môn | 12 | 9.6 | Bị sút cầu môn | 11.2 |
| 4 | Phạt góc | 8 | 5.9 | Phạt góc | 5.9 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.5 | 3 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 16 | Phạm lỗi | 13 | 11.8 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 54.5% | TL kiểm soát bóng | 59% | 55% | TL kiểm soát bóng | 50% |
FC Krasnodar
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
CSKA Moscow
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 18
- 8
- 9
- 14
- 23
- 13
- 10
- 16
- 12
- 26
- 23
- 24
- 8
- 12
- 11
- 16
- 27
- 12
- 22
- 4
- 5
- 32
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Krasnodar (17 Trận đấu) | CSKA Moscow (22 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 4 | 6 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 0 | 2 |
Cập nhật 18/03/2026 07:00





