Sự kiện chính
41'
Tiago Palacios
Agustin Ignacio Modica
41'
44'
Gaston Benedetti Taffarel
45'
46'
Edwin Steven Cetre Angulo
Fabricio Perez
Ismael Cortez
Luciano Paredes
59'
Blas Armoa
Santiago Rodriguez
59'
60'
Brian Ferreyra
Agustin Ignacio Modica
64'
66'
74'
Eros Nazareno Mancuso
Eric Meza
75'
Edwin Steven Cetre Angulo
77'
Leandro Martin Gonzalez Pirez
Valentino Simoni
Nicolas Linares
80'
Lautaro Carrera
Ezequiel Munoz
80'
84'
Santiago Misael Nunez
Guido Marcelo Carrillo
84'
Eros Nazareno Mancuso
84'
Adolfo Julian Gaich
Tiago Palacios
89'
Gabriel Neves
Alexis Castro
Fermin Antonini
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 2
- 0 1
- 6 6
- 7 4
- 52 62
- 0.96 0.71
- 0.95 1.2
- 19 24
- 21 19
- 40 53
- 12 9
- 44 33
- 4 Phạt góc 3
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 5
- 13 Sút bóng 10
- 2 Sút cầu môn 6
- 74 Tấn công 88
- 48 Tấn công nguy hiểm 47
- 7 Sút ngoài cầu môn 3
- 4 Sút trúng cột dọc 1
- 17 Đá phạt trực tiếp 10
- 309 Chuyền bóng 442
- 10 Phạm lỗi 17
- 2 Việt vị 1
- 4 Cứu thua 1
- 10 Tắc bóng 19
- 9 Beat 10
- 20 Quả ném biên 13
- 0 Woodwork 1
- 10 Tắc bóng thành công 19
- 8 Challenge 7
- 4 Tạt bóng thành công 7
- 1 Kiến tạo 2
- 22 Chuyền dài 29
Dữ liệu đội bóng Gimnasia Mendoza vs Estudiantes La Plata đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 0.7 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 1.1 | Mất bàn | 0.4 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 11.6 | Bị sút cầu môn | 10.3 |
| 5 | Phạt góc | 5.3 | 3.9 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 13 | Phạm lỗi | 13 | 11.8 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 45% | TL kiểm soát bóng | 53.3% | 46.3% | TL kiểm soát bóng | 54.9% |
Gimnasia Mendoza
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Estudiantes La Plata
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 5
- 17
- 5
- 21
- 18
- 7
- 21
- 25
- 21
- 10
- 27
- 11
- 28
- 14
- 12
- 25
- 4
- 11
- 20
- 14
- 16
- 22
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Gimnasia Mendoza (8 Trận đấu) | Estudiantes La Plata (45 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 6 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 3 | 5 |
Cập nhật 18/03/2026 15:55





