Sự kiện chính
45'
Tiago Cravero
Lucas Gonzalez Martinez
46'
57'
Mauro Smarra
Facundo Mino
57'
Nicolas Benegas
Alexander Diaz
64'
Nicolas Benegas
64'
Jonatan Esteban Goitia
Pablo Monje
64'
Jonathan Carlos Herrera
Gabriel Obredor
Horacio Tijanovich
Diego Barrera
69'
69'
Matias Garcia
Agustin Quiroga
Ezequiel Naya
75'
81'
Pedro Ramirez
82'
Gonzalo Flores
Matias Garcia
Yuri Casermeiro
Matias Gabriel Vera
83'
Fernando Martinez
Santiago Moyano
83'
86'
Ignacio Arce
Fernando Martinez(Reason:Goal Disallowed - offside)
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 1
- 0 1
- 3 8
- 1 3
- 74 55
- 0.13 1.11
- 0.43 0.56
- 11 22
- 13 25
- 43 31
- 31 24
- 65 17
- 2 Phạt góc 3
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 0 Thẻ vàng 4
- 4 Sút bóng 11
- 2 Sút cầu môn 4
- 97 Tấn công 129
- 48 Tấn công nguy hiểm 90
- 2 Sút ngoài cầu môn 2
- 0 Sút trúng cột dọc 5
- 14 Đá phạt trực tiếp 7
- 360 Chuyền bóng 324
- 7 Phạm lỗi 14
- 1 Việt vị 2
- 4 Cứu thua 1
- 14 Tắc bóng 8
- 11 Beat 10
- 21 Quả ném biên 30
- 14 Tắc bóng thành công 9
- 6 Challenge 13
- 1 Tạt bóng thành công 5
- 25 Chuyền dài 28
Dữ liệu đội bóng Central Cordoba SDE vs Deportivo Riestra đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0 | 0.5 | Ghi bàn | 0.3 |
| 0.7 | Mất bàn | 0 | 0.9 | Mất bàn | 0.5 |
| 18 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 14.2 | Bị sút cầu môn | 9.9 |
| 2.3 | Phạt góc | 5.7 | 4.4 | Phạt góc | 3.9 |
| 4 | Thẻ vàng | 4 | 3 | Thẻ vàng | 4 |
| 15 | Phạm lỗi | 17.7 | 13.8 | Phạm lỗi | 18.2 |
| 37% | TL kiểm soát bóng | 40.7% | 47.2% | TL kiểm soát bóng | 40.9% |
Central Cordoba SDE
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Deportivo Riestra
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 9
- 3
- 12
- 9
- 19
- 15
- 19
- 24
- 9
- 30
- 29
- 14
- 10
- 5
- 16
- 22
- 13
- 20
- 10
- 11
- 13
- 25
- 33
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Central Cordoba SDE (42 Trận đấu) | Deportivo Riestra (42 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 2 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 6 | 10 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 3 | 1 | 6 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 1 | 1 |
Cập nhật 18/03/2026 13:56





