Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 0
- 2 0
- 8 5
- 6 2
- 30 37
- 1.44 0.22
- 0.43 0
- 15 12
- 9 12
- 26 33
- 4 4
- 21 25
- 5 Phạt góc 3
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 0 Thẻ vàng 1
- 14 Sút bóng 7
- 4 Sút cầu môn 0
- 87 Tấn công 83
- 36 Tấn công nguy hiểm 46
- 5 Sút ngoài cầu môn 6
- 5 Sút trúng cột dọc 1
- 9 Đá phạt trực tiếp 10
- 306 Chuyền bóng 421
- 10 Phạm lỗi 9
- 8 Việt vị 1
- 0 Cứu thua 4
- 10 Tắc bóng 15
- 2 Beat 2
- 34 Quả ném biên 37
- 1 Woodwork 0
- 7 Challenge 7
- 1 Tạt bóng thành công 1
- 17 Chuyền dài 25
Dữ liệu đội bóng Melbourne City (w) vs Adelaide United (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.7 | Ghi bàn | 0.7 | 2.5 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 0.7 | Mất bàn | 1.5 |
| 7 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 10.4 | Bị sút cầu môn | 12.4 |
| 3.3 | Phạt góc | 8.7 | 3.2 | Phạt góc | 5.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 0.3 | 1.2 | Thẻ vàng | 0.8 |
| 9 | Phạm lỗi | 10.3 | 8.1 | Phạm lỗi | 8.5 |
| 66.7% | TL kiểm soát bóng | 59.3% | 60.7% | TL kiểm soát bóng | 55.2% |
Melbourne City (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Adelaide United (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 18
- 5
- 6
- 21
- 20
- 10
- 16
- 26
- 20
- 17
- 18
- 28
- 9
- 17
- 11
- 14
- 23
- 10
- 7
- 10
- 19
- 14
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Melbourne City (w) (27 Trận đấu) | Adelaide United (w) (29 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 5 | 4 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 4 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 4 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 3 | 4 |
Cập nhật 18/03/2026 19:08





