Sự kiện chính
35'
Valentine Ozornwafor
Krasimir Stanoev
36'
45'
46'
Ayoub Abou
Galin Ivanov
46'
Faiz Mattoir
Stefan Stojanovic
49'
55'
Frantzety Herard
Nicolas Fontaine
Krasimir Stanoev
57'
Jordon Ashley F Ibe
Spas Delev
60'
Ivan Lagundzic
Ryan Bidounga
60'
Erol Dost
66'
Dzhuneyt Ali
Angel Lyaskov
68'
Georgi Minchev
Ante Aralica
69'
72'
Krasian Bozhidarov Kolev
Yoan Baurenski
72'
Edney Ribeiro
Bertrand Fourrier
Simeon Slavchev
Erol Dost
78'
Jordon Ashley F Ibe
83'
86'
Ayoub Abou
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 1
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 2 Thẻ vàng 1
- 1 Thẻ đỏ 1
- 12 Sút bóng 3
- 7 Sút cầu môn 1
- 126 Tấn công 99
- 82 Tấn công nguy hiểm 60
- 5 Sút ngoài cầu môn 2
- 7 Đá phạt trực tiếp 12
- 10 Phạm lỗi 5
- 2 Việt vị 2
- 27 Quả ném biên 17
Dữ liệu đội bóng Lokomotiv Sofia vs Septemvri Sofia đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.3 | 1.3 | Ghi bàn | 0.5 |
| 2 | Mất bàn | 3 | 1.5 | Mất bàn | 2.8 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 9 | 11.4 | Bị sút cầu môn | 11.8 |
| 1 | Phạt góc | 3 | 3.2 | Phạt góc | 3.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 3 | 2.6 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 15 | Phạm lỗi | 12 | 12.4 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 42% | TL kiểm soát bóng | 47% | 47.4% | TL kiểm soát bóng | 50.3% |
Lokomotiv Sofia
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Septemvri Sofia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 8
- 19
- 16
- 11
- 27
- 16
- 8
- 11
- 8
- 28
- 30
- 11
- 14
- 22
- 15
- 11
- 12
- 20
- 14
- 14
- 15
- 20
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lokomotiv Sofia (57 Trận đấu) | Septemvri Sofia (57 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 7 | 7 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 4 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 2 | 6 | 2 |
| HT thua/FT thua | 6 | 8 | 8 | 15 |
Cập nhật 18/03/2026 07:00





