Sự kiện chính
Siphosakhe Ntiya Ntiya
31'
40'
Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo
Teboho Mokoena
Miguel Silva Reisinho
46'
Monnapule Saleng
Zuko Mdunyelwa
59'
Iqraam Rayners
Brayan Leon Muniz
59'
62'
Grant Kekana
Arthur Sales
69'
71'
Siphosakhe Ntiya Ntiya
Themba Zwane
Tashreeq Matthews
77'
79'
Siyabonga Nhlapo
Edgar Manaka
79'
Thapelo Dhludhlu
Msindisi Ndlovu
85'
Kamohelo Sithole
Matthew Marou
Kegan Johannes
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 2
- 1 1
- 12 5
- 7 6
- 30 38
- 1.88 1.65
- 1.58 0.8
- 22 10
- 23 9
- 20 30
- 10 8
- 10 22
- 8 Phạt góc 5
- 5 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 1
- 19 Sút bóng 11
- 8 Sút cầu môn 3
- 116 Tấn công 59
- 67 Tấn công nguy hiểm 42
- 8 Sút ngoài cầu môn 5
- 3 Sút trúng cột dọc 3
- 6 Đá phạt trực tiếp 14
- 566 Chuyền bóng 192
- 15 Phạm lỗi 6
- 0 Việt vị 11
- 2 Cứu thua 6
- 6 Tắc bóng 6
- 5 Beat 6
- 18 Quả ném biên 12
- 1 Woodwork 1
- 6 Tắc bóng thành công 6
- 3 Challenge 8
- 8 Tạt bóng thành công 2
- 18 Chuyền dài 9
Dữ liệu đội bóng Mamelodi Sundowns vs Tshakhuma TM đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.3 | 2.1 | Ghi bàn | 1 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 0.7 | Mất bàn | 0.9 |
| 6.3 | Bị sút cầu môn | 7 | 7.3 | Bị sút cầu môn | 9.6 |
| 4 | Phạt góc | 5.3 | 4 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 14 | 9.5 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 67.3% | TL kiểm soát bóng | 47% | 67.5% | TL kiểm soát bóng | 42.3% |
Mamelodi Sundowns
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Tshakhuma TM
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 22
- 10
- 12
- 17
- 19
- 14
- 16
- 11
- 19
- 22
- 9
- 17
- 9
- 13
- 9
- 26
- 14
- 21
- 26
- 8
- 14
- 13
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Mamelodi Sundowns (28 Trận đấu) | Tshakhuma TM (28 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 12 | 7 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 0 | 4 |
Cập nhật 18/03/2026 07:00





