Sự kiện chính
33'
Carlo Faedo
39'
Pietro Fusi
41'
46'
56'
Paolo Ghiglione
Cristian Buonaiuto
63'
Marco Perrotta
66'
giulio favale
Carlo Faedo
Mattia Compagnon
John Yeboah Zamora
68'
Nunzio Lella
Issa Doumbia
68'
74'
76'
Francesco Belli
Marco Perrotta
76'
Kevin Varas
Pietro Fusi
76'
Lorenzo Crisetig
Giovanni Giunti
Matteo Dagasso
Gianluca Busio
76'
Emil Bohinen
Enrique Perez Munoz
77'
82'
Richie Sagrado
Antoine Hainaut
86'
Mattia Compagnon
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 7 1
- 5 0
- 21 6
- 9 2
- 46 38
- 4.07 0.63
- 3.29 0.79
- 37 18
- 17 5
- 38 32
- 8 6
- 10 16
- 9 Phạt góc 1
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 3
- 30 Sút bóng 8
- 9 Sút cầu môn 3
- 125 Tấn công 82
- 56 Tấn công nguy hiểm 31
- 9 Sút ngoài cầu môn 1
- 12 Sút trúng cột dọc 4
- 13 Đá phạt trực tiếp 9
- 623 Chuyền bóng 327
- 9 Phạm lỗi 13
- 2 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 0
- 2 Cứu thua 6
- 12 Tắc bóng 14
- 9 Beat 6
- 17 Quả ném biên 23
- 1 Woodwork 0
- 12 Tắc bóng thành công 14
- 8 Challenge 10
- 6 Tạt bóng thành công 2
- 19 Chuyền dài 22
Dữ liệu đội bóng Venezia vs Padova đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.3 | 2.6 | Ghi bàn | 1.1 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.3 | 1 | Mất bàn | 1.6 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 10.7 | Bị sút cầu môn | 16.4 |
| 4.3 | Phạt góc | 4 | 4.2 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 | 1.5 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 14.7 | 16.1 | Phạm lỗi | 16 |
| 68% | TL kiểm soát bóng | 42% | 65.5% | TL kiểm soát bóng | 46.7% |
Venezia
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Padova
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 16
- 13
- 19
- 25
- 9
- 18
- 12
- 15
- 16
- 16
- 25
- 3
- 5
- 18
- 15
- 25
- 33
- 18
- 10
- 12
- 15
- 21
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Venezia (29 Trận đấu) | Padova (29 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 5 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 4 | 5 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 3 | 4 |
Cập nhật 18/03/2026 05:38





