Sự kiện chính
Jesse Joronen
9'
11'
Giuseppe Leone
44'
Emanuele Torrasi
Jeremy Le Douaron
Bartosz Bereszynski
46'
Rui Modesto
Alexis Blin
54'
56'
Andrea Giorgini
Mattia Bani(Reason:Penalty awarded)
59'
60'
Alessandro Confente
Joel Pohjanpalo
60'
61'
Lorenzo Carissoni
Manuel Ricciardi
62'
Omar Correia
Emanuele Torrasi
62'
Marco Varnier
Salim Diakite
63'
Marco Varnier
65'
Mattia Bani
72'
73'
Rui Modesto
76'
81'
Marco Bellich
Christian Dalle Mura
Claudio Gome
Jacopo Segre
84'
Aljosa Vasic
Niccolo Pierozzi
84'
Giangiacomo Magnani
Pietro Ceccaroni
85'
Giangiacomo Magnani
87'
88'
Sheriff Kassama
Christian Pierobon
90'
Sheriff Kassama
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 1
- 2 0
- 16 5
- 5 2
- 52 49
- 2.99 1.08
- 2.76 1.56
- 35 10
- 43 11
- 26 39
- 26 10
- 14 39
- 7 Phạt góc 2
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 4 Thẻ vàng 5
- 21 Sút bóng 7
- 6 Sút cầu môn 6
- 121 Tấn công 62
- 77 Tấn công nguy hiểm 18
- 8 Sút ngoài cầu môn 0
- 7 Sút trúng cột dọc 1
- 11 Đá phạt trực tiếp 15
- 466 Chuyền bóng 366
- 16 Phạm lỗi 12
- 0 Việt vị 5
- 4 Cứu thua 4
- 7 Tắc bóng 10
- 4 Beat 6
- 15 Quả ném biên 13
- 2 Woodwork 0
- 7 Tắc bóng thành công 10
- 6 Challenge 6
- 14 Tạt bóng thành công 3
- 15 Chuyền dài 10
Dữ liệu đội bóng Palermo vs Juve Stabia đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.3 | 2 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 0.8 | Mất bàn | 1.2 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 12.9 | Bị sút cầu môn | 9.8 |
| 6 | Phạt góc | 4 | 5.3 | Phạt góc | 5.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 15.3 | Phạm lỗi | 14.3 | 16.4 | Phạm lỗi | 14.3 |
| 46.7% | TL kiểm soát bóng | 50.3% | 49% | TL kiểm soát bóng | 52.8% |
Palermo
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Juve Stabia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 21
- 14
- 14
- 18
- 21
- 20
- 9
- 10
- 19
- 23
- 14
- 3
- 9
- 3
- 17
- 27
- 9
- 20
- 14
- 17
- 24
- 27
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Palermo (68 Trận đấu) | Juve Stabia (70 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 15 | 9 | 16 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 4 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 8 | 13 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 3 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 8 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 4 | 5 | 9 |
Cập nhật 18/03/2026 07:00





