Sự kiện chính
60'
Connor Stevens
80'
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 6
- 1 Phạt góc (HT) 5
- 1 Thẻ vàng 4
- 1 Thẻ đỏ 0
- 12 Sút bóng 13
- 3 Sút cầu môn 2
- 129 Tấn công 122
- 86 Tấn công nguy hiểm 91
- 9 Sút ngoài cầu môn 11
Dữ liệu đội bóng vs AFC Totton đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 0.9 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 1.5 | Mất bàn | 2.3 |
| 6.7 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 9.4 | Bị sút cầu môn | 13.6 |
| 6 | Phạt góc | 3.7 | 5.9 | Phạt góc | 5.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 12 | Phạm lỗi | 18 |
| 51.3% | TL kiểm soát bóng | 51.3% | 51.7% | TL kiểm soát bóng | 49.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
AFC Totton
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 17
- 22
- 21
- 11
- 17
- 4
- 7
- 26
- 17
- 20
- 19
- 27
- 22
- 10
- 7
- 6
- 18
- 14
- 13
- 8
- 11
- 31
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (70 Trận đấu) | AFC Totton (25 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 5 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 3 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 7 | 2 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 8 | 4 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 6 | 8 | 3 | 5 |
Cập nhật 18/03/2026 07:00





