Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 7
- 2 Phạt góc (HT) 5
- 2 Thẻ vàng 4
- 7 Sút bóng 9
- 1 Sút cầu môn 5
- 116 Tấn công 98
- 94 Tấn công nguy hiểm 68
- 6 Sút ngoài cầu môn 4
Dữ liệu đội bóng Leamington vs Buxton FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.7 | 0.5 | Ghi bàn | 1.8 |
| 2.7 | Mất bàn | 2 | 1.6 | Mất bàn | 1.8 |
| 15.7 | Bị sút cầu môn | 9 | 15.7 | Bị sút cầu môn | 8.4 |
| 4.3 | Phạt góc | 6.7 | 3.1 | Phạt góc | 6.5 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 8 | Phạm lỗi | 11 |
| 39.3% | TL kiểm soát bóng | 50.3% | 40.6% | TL kiểm soát bóng | 53.7% |
Leamington
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Buxton FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 13
- 4
- 19
- 17
- 8
- 17
- 14
- 21
- 13
- 30
- 29
- 17
- 15
- 5
- 13
- 15
- 11
- 21
- 25
- 11
- 20
- 27
- 11
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Leamington (66 Trận đấu) | Buxton FC (66 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 1 | 13 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 6 | 7 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 8 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 7 | 7 | 3 |
| HT thua/FT thua | 6 | 14 | 6 | 9 |
Cập nhật 18/03/2026 07:00





