Sự kiện chính
41'
Nene Dorgeles
44'
Mert Muldur
Levent Munir Mercan
46'
51'
Alexandru Maxim(Reason:Penalty awarded)
52'
Alexandru Maxim
Anderson Souza Conceicao Talisca
Sidiki Cherif
58'
59'
68'
74'
Drissa Camara
Karamba Gassama
Muhammed Kerem Akturkoglu
Anthony Musaba
74'
79'
Ismail Yuksek
Matteo Guendouzi
84'
Frederico Rodrigues Santos
Marco Asensio Willemsen
84'
87'
Victor Ntino-Emo Gidado
Yusuf Kabadayi
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 2
- 2 1
- 12 8
- 6 3
- 40 38
- 2.64 1.5
- 2.51 1.49
- 22 22
- 22 13
- 35 30
- 5 8
- 18 21
- 11 Phạt góc 7
- 7 Phạt góc (HT) 4
- 1 Thẻ vàng 0
- 18 Sút bóng 11
- 8 Sút cầu môn 4
- 104 Tấn công 60
- 56 Tấn công nguy hiểm 28
- 4 Sút ngoài cầu môn 2
- 6 Sút trúng cột dọc 5
- 14 Đá phạt trực tiếp 9
- 567 Chuyền bóng 319
- 10 Phạm lỗi 14
- 1 Việt vị 0
- 9 Đánh đầu 17
- 5 Đánh đầu thành công 8
- 3 Cứu thua 4
- 12 Tắc bóng 9
- 5 Beat 7
- 15 Quả ném biên 15
- 1 Woodwork 1
- 12 Tắc bóng thành công 10
- 9 Challenge 8
- 4 Tạt bóng thành công 3
- 3 Kiến tạo 0
- 29 Chuyền dài 21
Dữ liệu đội bóng Fenerbahce vs Gazisehir Gaziantep đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 0.3 | 2.3 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.3 | Mất bàn | 1.6 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 15 | 12 | Bị sút cầu môn | 12.8 |
| 8.7 | Phạt góc | 3.3 | 6.3 | Phạt góc | 4.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.6 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 13.5 | 10.6 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 59.3% | TL kiểm soát bóng | 43.7% | 55.5% | TL kiểm soát bóng | 46.3% |
Fenerbahce
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Gazisehir Gaziantep
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 13
- 16
- 15
- 22
- 30
- 13
- 6
- 16
- 21
- 22
- 13
- 19
- 13
- 22
- 19
- 19
- 7
- 16
- 11
- 12
- 15
- 9
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Fenerbahce (61 Trận đấu) | Gazisehir Gaziantep (61 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 14 | 12 | 6 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 5 | 8 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 5 | 3 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 3 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 4 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 2 | 6 |
| HT thua/FT thua | 2 | 0 | 6 | 9 |
Cập nhật 18/03/2026 07:00





