Sự kiện chính
Omar Beckles
27'
43'
Will Wright
45'
Ryan Tafazolli
59'
Fletcher Holman
Billy Bodin
60'
Billy Kirkman
Jake Batty
60'
Ollie Palmer
Junior Hoilett
68'
75'
Joel McGregor
Darren Oldaker
77'
Aaron Drinan
Garath McCleary
Max Clark
81'
Seb Palmer-Houlden
Ronan Hale
81'
Sam Vokes
Josh Andrews
81'
86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 1
- 1 0
- 7 4
- 13 2
- 66 55
- 1.1 0.73
- 0.34 1.03
- 27 8
- 32 9
- 39 34
- 27 21
- 12 53
- 9 Phạt góc 2
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 3
- 20 Sút bóng 6
- 3 Sút cầu môn 2
- 124 Tấn công 94
- 75 Tấn công nguy hiểm 33
- 10 Sút ngoài cầu môn 1
- 7 Sút trúng cột dọc 3
- 11 Đá phạt trực tiếp 12
- 343 Chuyền bóng 365
- 12 Phạm lỗi 11
- 1 Việt vị 0
- 55 Đánh đầu 37
- 26 Đánh đầu thành công 20
- 0 Cứu thua 2
- 11 Tắc bóng 8
- 13 Beat 8
- 36 Quả ném biên 31
- 11 Tắc bóng thành công 9
- 9 Challenge 11
- 5 Tạt bóng thành công 1
- 0 Kiến tạo 2
- 33 Chuyền dài 20
Dữ liệu đội bóng Gillingham vs Swindon Town đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 0.9 | Ghi bàn | 1.7 |
| 2 | Mất bàn | 1.7 | 1.7 | Mất bàn | 1.2 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 12.7 | Bị sút cầu môn | 13.4 |
| 4 | Phạt góc | 8 | 5.9 | Phạt góc | 6.2 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1 | 2 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 10.3 | 12.3 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 44% | TL kiểm soát bóng | 51.3% | 50% | TL kiểm soát bóng | 52% |
Gillingham
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Swindon Town
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 11
- 13
- 9
- 19
- 14
- 16
- 18
- 13
- 22
- 25
- 22
- 23
- 22
- 19
- 11
- 4
- 20
- 14
- 17
- 6
- 14
- 29
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Gillingham (81 Trận đấu) | Swindon Town (82 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 8 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 11 | 7 | 9 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 3 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 9 | 10 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 4 | 2 | 5 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 6 | 5 | 5 |
| HT thua/FT thua | 10 | 8 | 5 | 9 |
Cập nhật 18/03/2026 05:35





