Sự kiện chính
Lee Bonis
William Grigg
20'
22'
Cheyenne Dunkley
26'
31'
Malik Owolabi Belewu
Sam Curtis
46'
Kyle McFadzean
Cheyenne Dunkley
46'
James Berry-McNally
Dylan Duffy
46'
Will Dickson
Armando Dobra
73'
74'
76'
Kai Payne
Kane Drummond
80'
Josh Hawkes
Jack Stevens
86'
Tom Pett
86'
Kane Taylor
Tom Pett
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 3
- 9 8
- 2 6
- 45 56
- 0.64 1.65
- 0.02 2.04
- 30 24
- 33 11
- 20 29
- 25 27
- 31 40
- 13 Phạt góc 4
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 1
- 11 Sút bóng 14
- 1 Sút cầu môn 6
- 121 Tấn công 76
- 59 Tấn công nguy hiểm 33
- 5 Sút ngoài cầu môn 4
- 5 Sút trúng cột dọc 4
- 11 Đá phạt trực tiếp 10
- 502 Chuyền bóng 246
- 10 Phạm lỗi 11
- 1 Việt vị 2
- 53 Đánh đầu 51
- 25 Đánh đầu thành công 27
- 3 Cứu thua 1
- 3 Tắc bóng 11
- 6 Beat 5
- 22 Quả ném biên 21
- 3 Tắc bóng thành công 14
- 3 Challenge 8
- 3 Tạt bóng thành công 2
- 0 Kiến tạo 3
- 51 Chuyền dài 24
Dữ liệu đội bóng Chesterfield vs Oldham Athletic đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.5 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.3 | 1.2 | Mất bàn | 1.2 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 12.1 | Bị sút cầu môn | 11.7 |
| 5.3 | Phạt góc | 6 | 5.4 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2 | 1.4 | Thẻ vàng | 2 |
| 10 | Phạm lỗi | 14.3 | 7.7 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 56.3% | TL kiểm soát bóng | 49.7% | 53.3% | TL kiểm soát bóng | 46.7% |
Chesterfield
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Oldham Athletic
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 15
- 15
- 8
- 13
- 15
- 2
- 23
- 28
- 15
- 26
- 21
- 13
- 6
- 11
- 13
- 23
- 22
- 11
- 17
- 16
- 13
- 23
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Chesterfield (84 Trận đấu) | Oldham Athletic (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 13 | 7 | 2 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 8 | 4 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 5 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 3 | 4 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 7 | 2 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 9 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thua | 5 | 7 | 2 | 5 |
Cập nhật 18/03/2026 07:00





