Sự kiện chính
46'
Calum Agius
Conor Thomas
Luke Young
51'
55'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 0
- 2 0
- 5 5
- 4 2
- 30 37
- 0.65 0.66
- 0.79 0.11
- 22 15
- 6 9
- 20 16
- 10 21
- 27 24
- 1 Phạt góc 0
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 0
- 9 Sút bóng 7
- 2 Sút cầu môn 1
- 63 Tấn công 56
- 32 Tấn công nguy hiểm 24
- 3 Sút ngoài cầu môn 4
- 4 Sút trúng cột dọc 2
- 7 Đá phạt trực tiếp 5
- 268 Chuyền bóng 166
- 5 Phạm lỗi 7
- 1 Việt vị 1
- 30 Đánh đầu 32
- 10 Đánh đầu thành công 21
- 1 Cứu thua 1
- 5 Tắc bóng 2
- 6 Beat 2
- 15 Quả ném biên 18
- 6 Tắc bóng thành công 3
- 2 Challenge 4
- 2 Tạt bóng thành công 4
- 1 Kiến tạo 0
- 28 Chuyền dài 18
Dữ liệu đội bóng Cheltenham Town vs Crewe Alexandra đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.3 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.8 | Mất bàn | 0.9 |
| 15.3 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 13.8 | Bị sút cầu môn | 14.8 |
| 2.7 | Phạt góc | 6 | 4.9 | Phạt góc | 4.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 10 | 10.3 | Phạm lỗi | 9 |
| 48.3% | TL kiểm soát bóng | 47.3% | 50.4% | TL kiểm soát bóng | 46.8% |
Cheltenham Town
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Crewe Alexandra
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 16
- 11
- 18
- 11
- 16
- 11
- 14
- 28
- 10
- 26
- 22
- 17
- 15
- 9
- 13
- 21
- 23
- 19
- 15
- 11
- 7
- 19
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cheltenham Town (81 Trận đấu) | Crewe Alexandra (82 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 5 | 11 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 9 | 3 | 7 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 9 | 7 | 9 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 5 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 6 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thua | 9 | 12 | 7 | 9 |
Cập nhật 18/03/2026 04:03





