Sự kiện chính
9'
Lewis Freestone
Alex Mitchell
40'
57'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 1
- 0 1
- 3 5
- 4 3
- 33 40
- 0.73 0.71
- 0.94 0
- 15 11
- 18 10
- 11 19
- 22 21
- 33 26
- 5 Phạt góc 5
- 1 Phạt góc (HT) 4
- 1 Thẻ vàng 1
- 8 Sút bóng 8
- 3 Sút cầu môn 0
- 55 Tấn công 65
- 31 Tấn công nguy hiểm 21
- 2 Sút ngoài cầu môn 6
- 3 Sút trúng cột dọc 2
- 6 Đá phạt trực tiếp 7
- 177 Chuyền bóng 171
- 7 Phạm lỗi 6
- 1 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 47
- 22 Đánh đầu thành công 21
- 0 Cứu thua 2
- 1 Tắc bóng 9
- 21 Quả ném biên 22
- 1 Tắc bóng thành công 10
- 5 Challenge 8
- 4 Tạt bóng thành công 3
- 8 Chuyền dài 9
Dữ liệu đội bóng Plymouth Argyle vs Stevenage Borough đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 2.1 | Ghi bàn | 1.2 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 1.4 | Mất bàn | 1.4 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 7.7 | 12.4 | Bị sút cầu môn | 7.4 |
| 5.7 | Phạt góc | 4 | 5.4 | Phạt góc | 4.8 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 3 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 12.7 | 13.8 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 43% | TL kiểm soát bóng | 39.3% | 42.9% | TL kiểm soát bóng | 48% |
Plymouth Argyle
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Stevenage Borough
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 9
- 16
- 18
- 20
- 16
- 11
- 25
- 20
- 11
- 20
- 18
- 12
- 10
- 14
- 15
- 19
- 10
- 14
- 7
- 12
- 41
- 26
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Plymouth Argyle (36 Trận đấu) | Stevenage Borough (81 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 6 | 7 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 11 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 7 | 10 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 0 | 6 | 8 |
| HT thua/FT thua | 3 | 7 | 5 | 11 |
Cập nhật 18/03/2026 03:58





