Sự kiện chính
17'
33'
Josh Benson
Joe Powell
40'
58'
Gabriele Biancheri
Lino da Cruz Sousa
58'
Jack Holmes
Brandon Cover
Jacob Mendy
Harley Mills
65'
Patryk Sykut
Jimmy Morgan
65'
David Kamara
Oluwalopemiwa Aderoju
65'
David Kamara
68'
Cian Hayes
70'
74'
James Clarke
Duncan Watmore
75'
Jamal Baptiste
David Kamara
76'
Declan Frith
Cian Hayes
77'
Lucca Mendonça
David Okagbue
77'
81'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 7 1
- 2 1
- 11 8
- 3 3
- 54 46
- 2.99 1.08
- 3.67 0.55
- 22 21
- 13 17
- 40 30
- 14 16
- 24 20
- 3 Phạt góc 5
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 1 Thẻ vàng 1
- 14 Sút bóng 11
- 9 Sút cầu môn 3
- 100 Tấn công 94
- 38 Tấn công nguy hiểm 38
- 1 Sút ngoài cầu môn 2
- 4 Sút trúng cột dọc 6
- 9 Đá phạt trực tiếp 7
- 536 Chuyền bóng 296
- 7 Phạm lỗi 11
- 1 Việt vị 3
- 1 Đánh đầu 19
- 14 Đánh đầu thành công 15
- 3 Cứu thua 4
- 11 Tắc bóng 8
- 10 Beat 8
- 23 Quả ném biên 22
- 12 Tắc bóng thành công 9
- 7 Challenge 14
- 3 Tạt bóng thành công 4
- 2 Kiến tạo 0
- 16 Chuyền dài 11
Dữ liệu đội bóng Peterborough vs Rotherham United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.3 | 1.7 | Ghi bàn | 0.9 |
| 2 | Mất bàn | 0.3 | 1.5 | Mất bàn | 1 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 16.4 | Bị sút cầu môn | 12.1 |
| 4.3 | Phạt góc | 2.7 | 4.3 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.5 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 12 | 9 | Phạm lỗi | 12 |
| 54% | TL kiểm soát bóng | 48.7% | 54.5% | TL kiểm soát bóng | 49.2% |
Peterborough
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Rotherham United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 11
- 8
- 11
- 20
- 7
- 16
- 26
- 24
- 21
- 22
- 21
- 8
- 16
- 18
- 14
- 18
- 18
- 24
- 12
- 10
- 14
- 18
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Peterborough (81 Trận đấu) | Rotherham United (81 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 14 | 6 | 9 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 6 | 6 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 1 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 6 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 2 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 10 | 5 | 7 |
| HT thua/FT thua | 11 | 11 | 7 | 14 |
Cập nhật 18/03/2026 05:35





