Sự kiện chính
20'
31'
Kyle Knoyle
Bobby Pointon
37'
Will Swan
Ethan Wheatley
46'
58'
Lucas Akins
Regan Hendry
58'
Will Evans
Joe Gardner
58'
Elliott Hewitt
Kyle Knoyle
59'
Stephen McLaughlin
Ryan Sweeney
Curtis Tilt
59'
Stephen Humphrys
Jenson Metcalfe
65'
70'
Jonathan Russell
72'
78'
Rhys Oates
Jordan Bowery
81'
George Abbott
Jonathan Russell
Antoni Sarcevic
85'
Matthew Pennington
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 1
- 2 0
- 9 6
- 5 3
- 48 52
- 1.32 1.58
- 0.9 0.99
- 33 19
- 38 10
- 26 26
- 22 26
- 20 68
- 11 Phạt góc 5
- 6 Phạt góc (HT) 3
- 4 Thẻ vàng 2
- 14 Sút bóng 9
- 3 Sút cầu môn 1
- 121 Tấn công 86
- 81 Tấn công nguy hiểm 34
- 3 Sút ngoài cầu môn 5
- 8 Sút trúng cột dọc 3
- 12 Đá phạt trực tiếp 10
- 434 Chuyền bóng 250
- 10 Phạm lỗi 12
- 4 Việt vị 1
- 44 Đánh đầu 52
- 22 Đánh đầu thành công 26
- 0 Cứu thua 2
- 8 Tắc bóng 6
- 4 Beat 4
- 26 Quả ném biên 29
- 1 Woodwork 1
- 9 Tắc bóng thành công 7
- 5 Challenge 16
- 9 Tạt bóng thành công 1
- 1 Kiến tạo 1
- 22 Chuyền dài 24
Dữ liệu đội bóng Bradford City vs Mansfield Town đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1 | Ghi bàn | 0.7 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 1.2 | Mất bàn | 1 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 11 | 10.7 | Bị sút cầu môn | 12.3 |
| 7.7 | Phạt góc | 7.7 | 5.5 | Phạt góc | 6.2 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 12 | 12.6 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 53.7% | TL kiểm soát bóng | 46% | 51.5% | TL kiểm soát bóng | 48.6% |
Bradford City
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Mansfield Town
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 11
- 15
- 13
- 13
- 13
- 21
- 23
- 7
- 16
- 26
- 18
- 11
- 20
- 21
- 11
- 19
- 15
- 9
- 15
- 21
- 20
- 16
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Bradford City (35 Trận đấu) | Mansfield Town (80 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 2 | 10 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 1 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 4 | 5 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 10 | 4 |
| HT thua/FT thua | 2 | 6 | 7 | 10 |
Cập nhật 18/03/2026 07:00





