Sự kiện chính
2'
46'
59'
CJ Hamilton
Joel Randall
64'
Leighton Clarkson
Hayden Coulson
65'
Karoy Anderson
George Honeyman
65'
69'
Andre Gray
Dajaune Brown
69'
Ben Garrity
Jordan Shipley
Tom Bloxham
Niall Ennis
71'
James Husband
Michael Ihiekwe
71'
72'
74'
Martin Sherif
76'
Liam Gordon
79'
George Hall
Rhys Walters
79'
Jaheim Headley
Liam Gordon
79'
Onel Hernandez
Martin Sherif
81'
90'
Tyler Magloire
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 2
- 9 7
- 5 5
- 59 81
- 1.44 1.29
- 2.26 1.98
- 26 19
- 26 17
- 29 41
- 30 40
- 36 44
- 6 Phạt góc 5
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 0 Thẻ vàng 3
- 14 Sút bóng 12
- 4 Sút cầu môn 5
- 92 Tấn công 88
- 64 Tấn công nguy hiểm 38
- 4 Sút ngoài cầu môn 2
- 6 Sút trúng cột dọc 5
- 13 Đá phạt trực tiếp 11
- 349 Chuyền bóng 297
- 11 Phạm lỗi 13
- 3 Việt vị 0
- 65 Đánh đầu 75
- 30 Đánh đầu thành công 40
- 3 Cứu thua 1
- 5 Tắc bóng 13
- 7 Beat 7
- 32 Quả ném biên 24
- 10 Tắc bóng thành công 23
- 4 Challenge 8
- 6 Tạt bóng thành công 3
- 3 Kiến tạo 1
- 29 Chuyền dài 24
Dữ liệu đội bóng Blackpool vs Port Vale đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 1 | Ghi bàn | 0.8 |
| 2.3 | Mất bàn | 0.3 | 1.8 | Mất bàn | 1.1 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 15 | 13.6 | Bị sút cầu môn | 12.4 |
| 4.7 | Phạt góc | 5 | 4.3 | Phạt góc | 4.7 |
| 3 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12 | Phạm lỗi | 15.7 | 13.2 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 44.3% | TL kiểm soát bóng | 32.7% | 45.2% | TL kiểm soát bóng | 38% |
Blackpool
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Port Vale
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 16
- 16
- 16
- 19
- 8
- 11
- 18
- 16
- 8
- 21
- 29
- 6
- 11
- 17
- 19
- 19
- 16
- 8
- 23
- 21
- 16
- 27
- 11
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Blackpool (81 Trận đấu) | Port Vale (32 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 8 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 4 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 9 | 2 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 4 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 3 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 8 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thua | 9 | 8 | 3 | 5 |
Cập nhật 18/03/2026 07:00





