|
|||
| Thành phố: | Saudi Arabia | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Jose Gomes | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Saudi Arabia | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Jose Gomes | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 7 | 8 | 11 | 35 | 41 | -6 | 27% | 31% | 42% | 1.35 | 1.58 | 29 |
| Đội nhà | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 | 15 | 1 | 31% | 31% | 38% | 1.23 | 1.15 | 16 |
| Đội khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 19 | 26 | -7 | 23% | 31% | 46% | 1.46 | 2 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 8 | 9 | 9 | 27 | 43 | -16 | 31% | 35% | 35% | 1.04 | 1.65 | 33 |
| Đội nhà | 13 | 3 | 4 | 6 | 12 | 22 | -10 | 23% | 31% | 46% | 0.92 | 1.69 | 13 |
| Đội khách | 13 | 5 | 5 | 3 | 15 | 21 | -6 | 38% | 38% | 23% | 1.15 | 1.62 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 5 | 8 | 13 | 32 | 51 | -19 | 19% | 31% | 50% | 1.23 | 1.96 | 23 |
| Đội nhà | 13 | 2 | 4 | 7 | 18 | 28 | -10 | 15% | 31% | 54% | 1.38 | 2.15 | 10 |
| Đội khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 14 | 23 | -9 | 23% | 31% | 46% | 1.08 | 1.77 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 4 | 17 | 30 | 44 | -14 | 30% | 13% | 57% | 1 | 1.47 | 31 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 2 | 7 | 20 | 21 | -1 | 40% | 13% | 47% | 1.33 | 1.4 | 20 |
| Đội khách | 15 | 3 | 2 | 10 | 10 | 23 | -13 | 20% | 13% | 67% | 0.67 | 1.53 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 9 | 10 | 15 | 36 | 47 | -11 | 26% | 29% | 44% | 1.06 | 1.38 | 37 |
| Đội nhà | 17 | 3 | 6 | 8 | 19 | 26 | -7 | 18% | 35% | 47% | 1.12 | 1.53 | 15 |
| Đội khách | 17 | 6 | 4 | 7 | 17 | 21 | -4 | 35% | 24% | 41% | 1 | 1.24 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 7 | 17 | 40 | 57 | -17 | 29% | 21% | 50% | 1.18 | 1.68 | 37 |
| Đội nhà | 17 | 4 | 4 | 9 | 20 | 27 | -7 | 24% | 24% | 53% | 1.18 | 1.59 | 16 |
| Đội khách | 17 | 6 | 3 | 8 | 20 | 30 | -10 | 35% | 18% | 47% | 1.18 | 1.76 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 7 | 17 | 54 | 62 | -8 | 29% | 21% | 50% | 1.59 | 1.82 | 37 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 2 | 9 | 28 | 31 | -3 | 35% | 12% | 53% | 1.65 | 1.82 | 20 |
| Đội khách | 17 | 4 | 5 | 8 | 26 | 31 | -5 | 24% | 29% | 47% | 1.53 | 1.82 | 17 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.