|
|||
| Thành phố: | Neuchatel | Sân nhà: | Stade La Maladiere |
| Sức chứa: | 13300 | Thời gian thành lập: | 1970/6/16 |
| Huấn luyện viên: | Bruno Berner | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Boite postale 78 2008 Neuchatel 8 Switzerland | ||
|
|||
| Thành phố: | Neuchatel | Sân nhà: | Stade La Maladiere |
| Sức chứa: | 13300 | Thời gian thành lập: | 1970/6/16 |
| Huấn luyện viên: | Bruno Berner | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Boite postale 78 2008 Neuchatel 8 Switzerland | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 23 | 7 | 4 | 73 | 28 | 45 | 68% | 21% | 12% | 2.15 | 0.82 | 76 |
| Đội nhà | 17 | 13 | 2 | 2 | 42 | 11 | 31 | 76% | 12% | 12% | 2.47 | 0.65 | 41 |
| Đội khách | 17 | 10 | 5 | 2 | 31 | 17 | 14 | 59% | 29% | 12% | 1.82 | 1 | 35 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 16 | 9 | 10 | 55 | 42 | 13 | 46% | 26% | 29% | 1.57 | 1.2 | 57 |
| Đội nhà | 17 | 11 | 4 | 2 | 26 | 13 | 13 | 65% | 24% | 12% | 1.53 | 0.76 | 37 |
| Đội khách | 18 | 5 | 5 | 8 | 29 | 29 | 0 | 28% | 28% | 44% | 1.61 | 1.61 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 22 | 7 | 7 | 66 | 36 | 30 | 61% | 19% | 19% | 1.83 | 1 | 73 |
| Đội nhà | 18 | 13 | 2 | 3 | 42 | 22 | 20 | 72% | 11% | 17% | 2.33 | 1.22 | 41 |
| Đội khách | 18 | 9 | 5 | 4 | 24 | 14 | 10 | 50% | 28% | 22% | 1.33 | 0.78 | 32 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 26 | 7 | 3 | 82 | 39 | 43 | 72% | 19% | 8% | 2.28 | 1.08 | 85 |
| Đội nhà | 18 | 15 | 2 | 1 | 46 | 20 | 26 | 83% | 11% | 6% | 2.56 | 1.11 | 47 |
| Đội khách | 18 | 11 | 5 | 2 | 36 | 19 | 17 | 61% | 28% | 11% | 2 | 1.06 | 38 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 | 58 | -22 | 28% | 17% | 56% | 1 | 1.61 | 36 |
| Đội nhà | 18 | 7 | 3 | 8 | 21 | 24 | -3 | 39% | 17% | 44% | 1.17 | 1.33 | 24 |
| Đội khách | 18 | 3 | 3 | 12 | 15 | 34 | -19 | 17% | 17% | 67% | 0.83 | 1.89 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 9 | 6 | 8 | 32 | 32 | 0 | 39% | 26% | 35% | 1.39 | 1.39 | 33 |
| Đội nhà | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 | 17 | 6 | 58% | 17% | 25% | 1.92 | 1.42 | 23 |
| Đội khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 9 | 15 | -6 | 18% | 36% | 45% | 0.82 | 1.36 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 4 | 12 | 20 | 42 | 65 | -23 | 11% | 33% | 56% | 1.17 | 1.81 | 24 |
| Đội nhà | 18 | 3 | 8 | 7 | 24 | 27 | -3 | 17% | 44% | 39% | 1.33 | 1.5 | 17 |
| Đội khách | 18 | 1 | 4 | 13 | 18 | 38 | -20 | 6% | 22% | 72% | 1 | 2.11 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 11 | 16 | 9 | 55 | 45 | 10 | 31% | 44% | 25% | 1.53 | 1.25 | 49 |
| Đội nhà | 18 | 7 | 8 | 3 | 32 | 18 | 14 | 39% | 44% | 17% | 1.78 | 1 | 29 |
| Đội khách | 18 | 4 | 8 | 6 | 23 | 27 | -4 | 22% | 44% | 33% | 1.28 | 1.5 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 12 | 5 | 19 | 57 | 65 | -8 | 33% | 14% | 53% | 1.58 | 1.81 | 41 |
| Đội nhà | 18 | 6 | 4 | 8 | 34 | 34 | 0 | 33% | 22% | 44% | 1.89 | 1.89 | 22 |
| Đội khách | 18 | 6 | 1 | 11 | 23 | 31 | -8 | 33% | 6% | 61% | 1.28 | 1.72 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 14 | 7 | 15 | 55 | 56 | -1 | 39% | 19% | 42% | 1.53 | 1.56 | 49 |
| Đội nhà | 18 | 9 | 4 | 5 | 31 | 23 | 8 | 50% | 22% | 28% | 1.72 | 1.28 | 31 |
| Đội khách | 18 | 5 | 3 | 10 | 24 | 33 | -9 | 28% | 17% | 56% | 1.33 | 1.83 | 18 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.