|
|||
| Thành phố: | Bragança Paulista | Sân nhà: | Estadio Nabi Abi Chedid |
| Sức chứa: | 25000 | Thời gian thành lập: | 1928 |
| Huấn luyện viên: | Vagner Mancini | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Rua Empilio Colella, s/n, Bragan?a Paulista - SP Brazil | ||
|
|||
| Thành phố: | Bragança Paulista | Sân nhà: | Estadio Nabi Abi Chedid |
| Sức chứa: | 25000 | Thời gian thành lập: | 1928 |
| Huấn luyện viên: | Vagner Mancini | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Rua Empilio Colella, s/n, Bragan?a Paulista - SP Brazil | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 13 | 14 | 11 | 50 | 40 | 10 | 34% | 37% | 29% | 1.32 | 1.05 | 53 |
| Đội nhà | 19 | 10 | 5 | 4 | 34 | 19 | 15 | 53% | 26% | 21% | 1.79 | 1 | 35 |
| Đội khách | 19 | 3 | 9 | 7 | 16 | 21 | -5 | 16% | 47% | 37% | 0.84 | 1.11 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 14 | 14 | 10 | 55 | 46 | 9 | 37% | 37% | 26% | 1.45 | 1.21 | 56 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 9 | 3 | 28 | 20 | 8 | 37% | 47% | 16% | 1.47 | 1.05 | 30 |
| Đội khách | 19 | 7 | 5 | 7 | 27 | 26 | 1 | 37% | 26% | 37% | 1.42 | 1.37 | 26 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 3 | 4 | 8 | 16 | 30 | -14 | 20% | 27% | 53% | 1.07 | 2 | 13 |
| Đội nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 13 | -3 | 29% | 29% | 43% | 1.43 | 1.86 | 8 |
| Đội khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 17 | -11 | 13% | 25% | 63% | 0.75 | 2.13 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 17 | 11 | 10 | 49 | 35 | 14 | 45% | 29% | 26% | 1.29 | 0.92 | 62 |
| Đội nhà | 19 | 11 | 5 | 3 | 28 | 14 | 14 | 58% | 26% | 16% | 1.47 | 0.74 | 38 |
| Đội khách | 19 | 6 | 6 | 7 | 21 | 21 | 0 | 32% | 32% | 37% | 1.11 | 1.11 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 10 | 14 | 14 | 44 | 48 | -4 | 26% | 37% | 37% | 1.16 | 1.26 | 44 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 7 | 4 | 27 | 19 | 8 | 42% | 37% | 21% | 1.42 | 1 | 31 |
| Đội khách | 19 | 2 | 7 | 10 | 17 | 29 | -12 | 11% | 37% | 53% | 0.89 | 1.53 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 14 | 6 | 18 | 45 | 57 | -12 | 37% | 16% | 47% | 1.18 | 1.5 | 48 |
| Đội nhà | 19 | 9 | 4 | 6 | 27 | 24 | 3 | 47% | 21% | 32% | 1.42 | 1.26 | 31 |
| Đội khách | 19 | 5 | 2 | 12 | 18 | 33 | -15 | 26% | 11% | 63% | 0.95 | 1.74 | 17 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.