|
|||
| Thành phố: | Gdynia | Sân nhà: | Gosir |
| Sức chứa: | 12000 | Thời gian thành lập: | 1929 |
| Huấn luyện viên: | Dawid Szwarga | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Olimpijska 5/9, 81-538 Gdynia | ||
|
|||
| Thành phố: | Gdynia | Sân nhà: | Gosir |
| Sức chứa: | 12000 | Thời gian thành lập: | 1929 |
| Huấn luyện viên: | Dawid Szwarga | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Olimpijska 5/9, 81-538 Gdynia | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 3 | 12 | 8 | 17 | 26 | -9 | 13% | 52% | 35% | 0.74 | 1.13 | 21 |
| Đội nhà | 12 | 2 | 6 | 4 | 9 | 11 | -2 | 17% | 50% | 33% | 0.75 | 0.92 | 12 |
| Đội khách | 11 | 1 | 6 | 4 | 8 | 15 | -7 | 9% | 55% | 36% | 0.73 | 1.36 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 10 | 9 | 10 | 43 | 39 | 4 | 34% | 31% | 34% | 1.48 | 1.34 | 39 |
| Đội nhà | 14 | 8 | 2 | 4 | 31 | 17 | 14 | 57% | 14% | 29% | 2.21 | 1.21 | 26 |
| Đội khách | 15 | 2 | 7 | 6 | 12 | 22 | -10 | 13% | 47% | 40% | 0.8 | 1.47 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 9 | 14 | 27 | 39 | -12 | 23% | 30% | 47% | 0.9 | 1.3 | 30 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 2 | 7 | 19 | 17 | 2 | 40% | 13% | 47% | 1.27 | 1.13 | 20 |
| Đội khách | 15 | 1 | 7 | 7 | 8 | 22 | -14 | 7% | 47% | 47% | 0.53 | 1.47 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 | 39 | -11 | 23% | 23% | 53% | 0.93 | 1.3 | 28 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 5 | 6 | 14 | 17 | -3 | 27% | 33% | 40% | 0.93 | 1.13 | 17 |
| Đội khách | 15 | 3 | 2 | 10 | 14 | 22 | -8 | 20% | 13% | 67% | 0.93 | 1.47 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 6 | 10 | 14 | 22 | 43 | -21 | 20% | 33% | 47% | 0.73 | 1.43 | 28 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 5 | 4 | 19 | 19 | 0 | 40% | 33% | 27% | 1.27 | 1.27 | 23 |
| Đội khách | 15 | 0 | 5 | 10 | 3 | 24 | -21 | 0% | 33% | 67% | 0.2 | 1.6 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 7 | 15 | 37 | 50 | -13 | 27% | 23% | 50% | 1.23 | 1.67 | 31 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 3 | 7 | 23 | 24 | -1 | 33% | 20% | 47% | 1.53 | 1.6 | 18 |
| Đội khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 14 | 26 | -12 | 20% | 27% | 53% | 0.93 | 1.73 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 10 | 10 | 38 | 32 | 6 | 33% | 33% | 33% | 1.27 | 1.07 | 40 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 6 | 2 | 23 | 9 | 14 | 47% | 40% | 13% | 1.53 | 0.6 | 27 |
| Đội khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 15 | 23 | -8 | 20% | 27% | 53% | 1 | 1.53 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 6 | 11 | 13 | 39 | 44 | -5 | 20% | 37% | 43% | 1.3 | 1.47 | 29 |
| Đội nhà | 15 | 3 | 5 | 7 | 20 | 25 | -5 | 20% | 33% | 47% | 1.33 | 1.67 | 14 |
| Đội khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 19 | 19 | 0 | 20% | 40% | 40% | 1.27 | 1.27 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 8 | 15 | 28 | 47 | -19 | 23% | 27% | 50% | 0.93 | 1.57 | 29 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 7 | 4 | 14 | 16 | -2 | 27% | 47% | 27% | 0.93 | 1.07 | 19 |
| Đội khách | 15 | 3 | 1 | 11 | 14 | 31 | -17 | 20% | 7% | 73% | 0.93 | 2.07 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 9 | 9 | 16 | 34 | 61 | -27 | 26% | 26% | 47% | 1 | 1.79 | 36 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 6 | 3 | 24 | 21 | 3 | 47% | 35% | 18% | 1.41 | 1.24 | 30 |
| Đội khách | 17 | 1 | 3 | 13 | 10 | 40 | -30 | 6% | 18% | 76% | 0.59 | 2.35 | 6 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.