|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Goztepe Court | |
| Sức chứa: | 15849 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Stanimir Stoilov | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Goztepe Court | |
| Sức chứa: | 15849 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Stanimir Stoilov | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 | 50 | -1 | 38% | 29% | 32% | 1.44 | 1.47 | 49 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 5 | 4 | 30 | 23 | 7 | 47% | 29% | 24% | 1.76 | 1.35 | 29 |
| Đội khách | 17 | 5 | 5 | 7 | 19 | 27 | -8 | 29% | 29% | 41% | 1.12 | 1.59 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 11 | 5 | 18 | 37 | 42 | -5 | 32% | 15% | 53% | 1.09 | 1.24 | 38 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 3 | 6 | 24 | 20 | 4 | 47% | 18% | 35% | 1.41 | 1.18 | 27 |
| Đội khách | 17 | 3 | 2 | 12 | 13 | 22 | -9 | 18% | 12% | 71% | 0.76 | 1.29 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 11 | 9 | 14 | 44 | 49 | -5 | 32% | 26% | 41% | 1.29 | 1.44 | 42 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 6 | 5 | 26 | 26 | 0 | 35% | 35% | 29% | 1.53 | 1.53 | 24 |
| Đội khách | 17 | 5 | 3 | 9 | 18 | 23 | -5 | 29% | 18% | 53% | 1.06 | 1.35 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 40 | 13 | 12 | 15 | 59 | 59 | 0 | 33% | 30% | 38% | 1.48 | 1.48 | 51 |
| Đội nhà | 20 | 8 | 5 | 7 | 35 | 27 | 8 | 40% | 25% | 35% | 1.75 | 1.35 | 29 |
| Đội khách | 20 | 5 | 7 | 8 | 24 | 32 | -8 | 25% | 35% | 40% | 1.2 | 1.6 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 7 | 6 | 13 | 31 | 38 | -7 | 27% | 23% | 50% | 1.19 | 1.46 | 27 |
| Đội nhà | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 | 18 | -4 | 29% | 14% | 57% | 1 | 1.29 | 14 |
| Đội khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 17 | 20 | -3 | 25% | 33% | 42% | 1.42 | 1.67 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 13 | 10 | 12 | 58 | 49 | 9 | 37% | 29% | 34% | 1.66 | 1.4 | 49 |
| Đội nhà | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 | 16 | 20 | 56% | 33% | 11% | 2 | 0.89 | 36 |
| Đội khách | 17 | 3 | 4 | 10 | 22 | 33 | -11 | 18% | 24% | 59% | 1.29 | 1.94 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 14 | 13 | 7 | 42 | 32 | 10 | 41% | 38% | 21% | 1.24 | 0.94 | 55 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 7 | 2 | 24 | 14 | 10 | 47% | 41% | 12% | 1.41 | 0.82 | 31 |
| Đội khách | 17 | 6 | 6 | 5 | 18 | 18 | 0 | 35% | 35% | 29% | 1.06 | 1.06 | 24 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.