|
|
Chrobry Glogow
|
|
| Thành phố: |
|
Sân nhà: |
|
| Sức chứa: |
0 |
Thời gian thành lập: |
|
| Huấn luyện viên: |
Lukasz Becella |
Trang web: |
Truy cập
|
| Địa chỉ: |
|
Hồ sơ cầu thủ
2024-2025 - Cúp Ba Lan
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Mikolaj Lebedynski | Poland | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
2023-2024 - Cúp Ba Lan
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Mateusz Machaj | Poland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2 | Bartosz Biel | Poland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 3 | Artur Bogusz | Poland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2022-2023 - Cúp Ba Lan
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Sebastian Steblecki | Poland | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2 | Mateusz Machaj | Poland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 3 | Oliver Praznovsky | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Patryk Mucha | Poland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2021-2022 - Cúp Ba Lan
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Mikolaj Lebedynski | Poland | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Michal Rzuchowski | Poland | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Michal Ilkow Golab | Poland | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 4 | Oliver Praznovsky | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
2020-2021 - Cúp Ba Lan
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Michal Ilkow Golab | Poland | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
2019-2020 - Cúp Ba Lan
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Mikolaj Lebedynski | Poland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2 | Robert Mandrysz | Poland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 3 | Marcel Ziemann | Poland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2018-2019 - Cúp Ba Lan
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Damian Sedziak | Poland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2017-2018 - Cúp Ba Lan
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Lukasz Szczepaniak | Poland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Mateusz Machaj | Poland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2016-2017 - Cúp Ba Lan
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Bartosz Machaj | Poland | 9 | 7 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Lukasz Szczepaniak | Poland | 4 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Damian Sedziak | Poland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Karol Danielak | Poland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Michal Michalec | Poland | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
2015-2016 - Cúp Ba Lan
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Mateusz Machaj | Poland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2 | Bartosz Biel | Poland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 3 | Artur Bogusz | Poland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2014-2015 - Cúp Ba Lan
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Lukasz Szczepaniak | Poland | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
2011-2012 - Cúp Ba Lan
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Mateusz Machaj | Poland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2 | Bartosz Biel | Poland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 3 | Artur Bogusz | Poland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |