|
|||
| Thành phố: | Praha | Sân nhà: | Eden Arena |
| Sức chứa: | 20800 | Thời gian thành lập: | 1892 |
| Huấn luyện viên: | Jindrich Trpisovsky | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | SK Slavia Praha - fotbal, a. s. Atleticka 2 169 00 Praha 6 - Strahov | ||
|
|||
| Thành phố: | Praha | Sân nhà: | Eden Arena |
| Sức chứa: | 20800 | Thời gian thành lập: | 1892 |
| Huấn luyện viên: | Jindrich Trpisovsky | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | SK Slavia Praha - fotbal, a. s. Atleticka 2 169 00 Praha 6 - Strahov | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Jindrich Trpisovsky | 27/02/1976 | - | - | Czech Republic | 30/06/2026 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Milan Skoda | 16/01/1986 | 190cm | 80kg | Czech Republic | 0.3Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 9 | Vasil Kusej | 24/05/2000 | 168cm | - | Czech Republic | 2.5Triệu | 31/12/2028 | 3/0 | 5/0 | - |
| 11 | Youssoupha Sanyang | 31/08/2005 | 175cm | 68kg | Gambia | 2.7Triệu | 30/06/2030 | 3/0 | 2/0 | - |
| 13 | Mojmir Chytil | 29/04/1999 | 187cm | 80kg | Czech Republic | 6.5Triệu | 30/06/2027 | 9/2 | 12/1 | 1 |
| 22 | Lukas Vorlicky | 18/01/2002 | 186cm | 76kg | Czech Republic | 0.5Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 25 | Tomas Chory | 26/01/1995 | 199cm | 85kg | Czech Republic | 3.5Triệu | 30/06/2027 | 11/5 | 7/1 | 1 |
| 26 | Ivan Schranz | 13/09/1993 | 185cm | - | Slovakia | 1.7Triệu | 30/06/2026 | 4/1 | 9/1 | - |
| 30 | Daniel Toula | 19/02/2005 | - | - | Czech Republic | - | - | - | - | - |
| 41 | Dan Kohout | 14/08/2006 | - | - | Czech Republic | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | El Hadji Malick Diouf | 29/12/2004 | 183cm | 75kg | Senegal | 28Triệu | 30/06/2031 | 6/0 | 1/0 | - |
| 14 | Simion Michez | 09/02/2002 | 178cm | 74kg | Cameroon | 0.6Triệu | 30/06/2029 | 4/0 | 2/0 | - |
| 16 | David Moses | 20/01/2004 | 171cm | - | Nigeria | 1.5Triệu | 30/06/2029 | 5/0 | 2/0 | 1 |
| 18 | David Planka | 28/07/2005 | 173cm | - | Czech Republic | 0.6Triệu | - | - | - | - |
| 19 | Oscar Dorley | 19/07/1998 | 174cm | 66kg | Liberia | 6Triệu | 30/06/2028 | 17/0 | 1/0 | 1 |
| 20 | Giannis Fivos Botos | 20/12/2000 | 173cm | 69kg | Greece | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | 1/0 | - |
| 20 | Christos Zafeiris | 23/02/2003 | 173cm | - | Greece | 11Triệu | 30/06/2027 | 15/1 | 3/0 | 1 |
| 21 | David Doudera | 31/05/1998 | 175cm | 66kg | Czech Republic | 3.5Triệu | 30/06/2028 | 16/2 | 2/0 | 2 |
| 29 | Divine Roosevelt Teah | 19/04/2006 | - | - | Liberia | - | - | - | 1/0 | - |
| 30 | Toumani Diakite | 19/01/2006 | 180cm | - | Ivory Coast | 3Triệu | 30/06/2031 | - | 3/0 | - |
| 48 | Dominik Pech | 04/09/2006 | 184cm | 72kg | Czech Republic | 3Triệu | 30/06/2030 | - | 3/0 | - |
| - | Timothy Ouma | 10/06/2004 | 183cm | 75kg | Kenya | 1Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Samuel Isife | 13/07/2004 | - | - | Nigeria | 0.8Triệu | 31/12/2029 | 3/0 | 1/0 | 3 |
| 8 | Daiki Hashioka | 17/05/1999 | 184cm | - | Japan | 2Triệu | - | 1/0 | 3/0 | - |
| 18 | Hamidou Kante | 18/12/2004 | 181cm | - | Senegal | 1Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| - | Ondrej Zmrzly | 22/04/1999 | 185cm | - | Czech Republic | 2.3Triệu | 30/06/2027 | 6/0 | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ondrej Kolar | 17/10/1994 | 193cm | - | Czech Republic | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 35 | Jakub Markovic | 13/07/2001 | 187cm | - | Czech Republic | 1.5Triệu | 30/06/2029 | 6/0 | 1/0 | - |
| 36 | Jindrich Stanek | 27/04/1996 | 192cm | 90kg | Czech Republic | 2Triệu | 30/06/2029 | 8/0 | 1/0 | - |
| 40 | Stefan Jovanoski | 17/02/2006 | - | - | Czech Republic | - | - | - | - | - |
| 50 | FIlip Slavata | 17/08/2004 | - | - | Czech Republic | - | - | - | - | - |
| - | Premysl Kovar | 14/10/1985 | 187cm | - | Czech | 0Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.