|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Juan Fernando Grabowski | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Juan Fernando Grabowski | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jose Reinaldo Lugo Quinonez | 31/03/1993 | - | - | Ecuador | - | - | - | - | - |
| 8 | Jose Caicedo | 22/02/1999 | - | - | Ecuador | - | - | - | - | - |
| 9 | Nicolas Molina | 28/01/1999 | 194cm | - | Argentina | 0.1Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 10 | Danny Luna | 25/05/1991 | 165cm | 60kg | Ecuador | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 11 | Ariel Mina | 22/04/2003 | - | - | Ecuador | - | - | - | - | - |
| 17 | Rafael Monti Azpiazu | 08/12/1999 | 182cm | - | Argentina | 0.7Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
| 19 | Alex Delgado | 10/01/2004 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 26 | Edison Hernandez | 23/12/1998 | - | - | Ecuador | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 77 | Romario Andres Ibarra Mina | 24/09/1994 | 176cm | 77kg | Ecuador | 0.5Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Luifer Hernandez | 28/04/2001 | 180cm | - | Venezuela | 0.6Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Leandro Lucero | 25/01/2003 | 187cm | - | Argentina | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Carlos Sanchez | 06/02/2001 | - | - | Ecuador | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joan Lopez | 11/01/2002 | 181cm | - | Ecuador | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 12 | Mateo Santos | 24/02/2003 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 25 | Lisandro Mitre | 18/12/1995 | 185cm | - | Argentina | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.