|
|||
| Thành phố: | England | Sân nhà: | Molineux Stadium |
| Sức chứa: | 28565 | Thời gian thành lập: | 1877 |
| Huấn luyện viên: | César Peixoto | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Wolverhampton WV1 4QR | ||
|
|||
| Thành phố: | England | Sân nhà: | Molineux Stadium |
| Sức chứa: | 28565 | Thời gian thành lập: | 1877 |
| Huấn luyện viên: | César Peixoto | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Wolverhampton WV1 4QR | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Gary ONeil | 18/05/1983 | 175cm | 60kg | England | - |
| Vitor Pereira | 26/07/1968 | - | - | Portugal | - |
| Julen Lopetegui | 28/08/1966 | - | - | Spain | 30/06/2027 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jorgen Strand Larsen | 06/02/2000 | - | - | Norway | - | - | 35/15 | 14/1 | 7 |
| 11 | Hwang Hee-Chan | 26/01/1996 | 177cm | 77kg | South Korea | 6Triệu | 30/06/2028 | 44/14 | 32/6 | 7 |
| 15 | Fletcher Holman | 12/10/2004 | - | - | England | - | - | - | - | - |
| 18 | Sasa Kalajdzic | 07/07/1997 | 200cm | 90kg | Austria | 4Triệu | 30/06/2029 | 2/0 | 9/2 | 1 |
| 21 | Pablo Sarabia Garcia | 11/05/1992 | 174cm | 72kg | Spain | 12Triệu | 30/06/2025 | 29/2 | 18/5 | 7 |
| 26 | Carlos Borges | 19/03/2004 | 169cm | - | Portugal | 8Triệu | 30/06/2028 | 1/0 | 7/0 | - |
| 29 | Goncalo Manuel Ganchinho Guedes | 29/11/1996 | 179cm | 68kg | Portugal | 6Triệu | 30/06/2028 | 10/3 | 13/1 | 4 |
| 60 | Ethan Sutherland | 25/04/2006 | - | - | Scotland | - | - | - | - | - |
| 84 | Leon Chiwome | 10/01/2006 | 186cm | - | England | 1Triệu | 30/06/2028 | 2/0 | - | - |
| - | Carlos Forbs | 19/03/2004 | - | - | Portugal | - | - | - | - | - |
| - | Ty Barnett | 19/07/2005 | - | - | England | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Boubacar Traore | 20/08/2001 | 183cm | 67kg | Mali | 4Triệu | 30/06/2027 | 6/0 | 15/0 | - |
| 8 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | 31/08/2000 | 166cm | - | England | 25Triệu | 30/06/2025 | 7/0 | 4/0 | - |
| 28 | Fernando López González | 24/05/2004 | 188cm | 76kg | Spain | 16Triệu | 30/06/2030 | 5/1 | 10/0 | 2 |
| 54 | Owen Otasowie | 06/01/2001 | 191cm | - | USA | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Matt Doherty | 16/01/1992 | 185cm | 80kg | Ireland | 1Triệu | 30/06/2027 | 35/1 | 21/1 | 2 |
| 2 | Wesley Okoduwa | 12/05/2008 | - | - | England | - | - | - | - | - |
| 22 | Nelson Cabral Semedo | 16/11/1993 | 177cm | 65kg | Portugal | 9Triệu | 30/06/2025 | 64/1 | 6/0 | 2 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lewys Benjamin | 13/09/2006 | - | - | Wales | - | - | - | - | - |
| 25 | Daniel Bentley | 13/07/1993 | 193cm | 72kg | England | 2Triệu | 30/06/2027 | 7/0 | 4/0 | - |
| 31 | Samuel Johnstone | 25/03/1993 | 193cm | 85kg | England | 2Triệu | 30/06/2028 | 22/0 | - | 1 |
| 40 | Tom King | 09/03/1995 | 194cm | 62kg | Wales | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | 1/0 | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.