|
|||
| Thành phố: | Saudi Arabia | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Jose Gomes | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Saudi Arabia | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Jose Gomes | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Pedro Emanuel | 11/02/1975 | 180cm | 80kg | Portugal | - |
| Georgios Donis | 22/10/1969 | - | - | Greece | 30/06/2025 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Khaled Narey | 23/07/1994 | 180cm | - | Togo | 2.5Triệu | - | 26/8 | 1/0 | 4 |
| 10 | Fabio Santos Martins | 24/07/1993 | 177cm | 75kg | Portugal | 1.8Triệu | - | 37/8 | 2/0 | 4 |
| 11 | Abdullah Al-Salem | 19/12/1992 | 183cm | 78kg | Saudi Arabia | 0.2Triệu | 30/06/2027 | 23/9 | 16/0 | 1 |
| 47 | Saleh Abu Al-Shamat | 11/08/2002 | 171cm | 61kg | Saudi Arabia | 0.5Triệu | 30/06/2028 | 3/0 | 14/0 | 3 |
| 66 | Theyab Absa | 25/12/2005 | - | - | - | - | - | 1/0 | - | |
| 71 | Hussain Al Sultan | 09/03/2004 | - | 70kg | Saudi Arabia | 0.1Triệu | - | 2/0 | 9/1 | - |
| - | Hamza Ali Khaled Al Dardoor | 12/05/1991 | 172cm | - | Jordan | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Saleh Al Abbas | 06/12/1993 | 177cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Malek Al-Darwish | 27/09/1999 | - | - | Saudi Arabia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Abdulmajeed Al Khathami | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Khalid Al Samiri | 01/01/1997 | 167cm | - | Saudi Arabia | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 10/0 | 17/0 | 1 |
| 17 | Konstantinos Fortounis, Kostas | 16/10/1992 | 183cm | 70kg | Greece | 2.5Triệu | 30/06/2024 | 44/21 | 1/0 | 14 |
| 17 | Hassan Al-Majhad | 18/05/1992 | 175cm | - | Saudi Arabia | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | 1/0 | - |
| 18 | Murad Al-Hawsawi | 03/06/2001 | 180cm | 70kg | Saudi Arabia | 1.4Triệu | 30/06/2031 | 17/2 | 10/0 | 1 |
| 21 | Dimitrios Kourbelis | 02/11/1993 | 181cm | 73kg | Greece | 1.2Triệu | 30/06/2026 | 35/3 | 5/0 | 2 |
| 99 | Thomas Murg | 14/11/1994 | 173cm | 66kg | Austria | 1.5Triệu | 30/06/2026 | 11/0 | 1/0 | - |
| - | Mohammed Adams | 23/09/1996 | 167cm | - | Eritrea | 0.1Triệu | - | 1/0 | 2/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Omar Al-Oudah | 29/12/1998 | 174cm | - | Saudi Arabia | 0.1Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | 2/0 | - |
| 25 | Arif Al Haydar | 20/06/1997 | 178cm | - | Saudi Arabia | 0.1Triệu | 30/06/2024 | 2/0 | 17/0 | - |
| 33 | Bander Al-Mutairi | 14/03/1990 | 168cm | - | Saudi Arabia | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 3/0 | 24/0 | 1 |
| - | Arif Saleh Al Haydar | 20/06/1997 | 178cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Raed Ozaybi | 22/09/2001 | 181cm | 75kg | Saudi Arabia | 0.1Triệu | - | 9/0 | 1/0 | - |
| 23 | Ibrahim Sehic | 02/09/1988 | 190cm | 80kg | Bosnia and Herzegovina | 0.8Triệu | 30/06/2024 | 29/0 | - | - |
| 49 | Anthony Moris | 29/04/1990 | 186cm | 75kg | Luxembourg | 1.2Triệu | 30/06/2027 | 31/0 | 2/0 | 2 |
| - | Raed Hussain Mohammed Ozaybi | 22/09/2001 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.