|
|||
| Thành phố: | Neuchatel | Sân nhà: | Stade La Maladiere |
| Sức chứa: | 13300 | Thời gian thành lập: | 1970/6/16 |
| Huấn luyện viên: | Bruno Berner | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Boite postale 78 2008 Neuchatel 8 Switzerland | ||
|
|||
| Thành phố: | Neuchatel | Sân nhà: | Stade La Maladiere |
| Sức chứa: | 13300 | Thời gian thành lập: | 1970/6/16 |
| Huấn luyện viên: | Bruno Berner | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Boite postale 78 2008 Neuchatel 8 Switzerland | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Joël Magnin | 31/05/1971 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Malik Deme | 16/03/2005 | 182cm | - | Switzerland | 0.2Triệu | - | 4/0 | 8/1 | - |
| 11 | Yanis Lahiouel | 18/04/1995 | 181cm | - | France | 0.4Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 14 | Raphael Nuzzolo | 05/07/1983 | 175cm | 73kg | Switzerland | 0.1Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 20 | Jesse Hautier | 14/10/2003 | 176cm | - | Switzerland | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 4/1 | 24/4 | 2 |
| 25 | Ayoub Ouhafsa | 14/11/1997 | 178cm | - | France | 0.7Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 29 | Lucas Marin | 16/04/2003 | 177cm | 69kg | France | - | - | - | - | - |
| 33 | Ange Dakouri | 23/01/2002 | 177cm | - | - | - | - | - | - | |
| 80 | Amadou Ndiaye | 02/01/2000 | 186cm | - | Senegal | 0.2Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| - | Francesco Lentini | 24/10/2006 | 181cm | - | Switzerland | 0.1Triệu | - | 1/0 | 7/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Kenan Fatkic | 20/08/1997 | 186cm | - | Slovenia | 0.4Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| 6 | Fabio Saiz | 01/03/2001 | 179cm | - | Switzerland | 0.2Triệu | 30/06/2029 | 17/2 | 1/0 | 2 |
| 7 | Marvin Spielmann | 23/02/1996 | 183cm | - | Switzerland | 0.9Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 8 | Alexandre Pasche | 31/05/1991 | 175cm | 70kg | Switzerland | 0.2Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 12 | Max Veloso | 27/03/1992 | 177cm | 69kg | Switzerland | 0.3Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| 20 | Endrit Morina | 24/08/2001 | 186cm | - | Kosovo | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 28 | Karim Gazzetta | 01/04/1995 | 180cm | 68kg | Switzerland | 0.4Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 51 | Izer Aliu | 15/11/1999 | 182cm | - | Switzerland | 0.2Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Mathieu Goncalves | 08/06/2001 | 178cm | - | France | 0.4Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 20 | Ashvin Balaruban | 08/08/2001 | 180cm | 65kg | Switzerland | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 23 | Mike Gomes | 19/09/1988 | 182cm | 78kg | Switzerland | 0.1Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 41 | Check Adam Ouattara | 06/06/2000 | 177cm | - | Switzerland | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Laurent Walthert | 30/03/1984 | 181cm | 72kg | Switzerland | 0.1Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 39 | Ysias Hummel | 26/03/2003 | 180cm | - | Switzerland | 0Triệu | - | - | - | - |
| 94 | Tim Hottiger | 24/03/2005 | 191cm | 76kg | Switzerland | 0.1Triệu | 31/12/2026 | 3/0 | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.