|
|||
| Thành phố: | Bragança Paulista | Sân nhà: | Estadio Nabi Abi Chedid |
| Sức chứa: | 25000 | Thời gian thành lập: | 1928 |
| Huấn luyện viên: | Vagner Mancini | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Rua Empilio Colella, s/n, Bragan?a Paulista - SP Brazil | ||
|
|||
| Thành phố: | Bragança Paulista | Sân nhà: | Estadio Nabi Abi Chedid |
| Sức chứa: | 25000 | Thời gian thành lập: | 1928 |
| Huấn luyện viên: | Vagner Mancini | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Rua Empilio Colella, s/n, Bragan?a Paulista - SP Brazil | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Fernando Seabra | 19/06/1977 | - | - | Brazil | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Eduardo Sasha | 24/02/1992 | 173cm | - | Brazil | 1.2Triệu | 31/12/2027 | 72/26 | 14/0 | 8 |
| 9 | Isidro Miguel Pitta Saldivar | 14/08/1999 | 183cm | - | Paraguay | 5.5Triệu | 31/12/2028 | 21/6 | 18/4 | 4 |
| 11 | Fernando Dos Santos Pedro | 01/03/1999 | 176cm | 66kg | Brazil | 1.5Triệu | 31/12/2027 | 2/0 | 20/2 | 1 |
| 17 | Vinicius Mendonca Pereira | 20/02/2004 | 174cm | - | Brazil | 0.2Triệu | - | 20/1 | 25/1 | 3 |
| 18 | Thiago Nicolas Borbas | 07/04/2002 | 186cm | 69kg | Uruguay | 4Triệu | 31/12/2027 | 17/4 | 37/3 | 2 |
| 21 | Lucas Henrique Barbosa | 22/02/2001 | 194cm | - | Brazil | 5Triệu | 31/07/2026 | 45/8 | 3/0 | 4 |
| 28 | Yuri Leles | 17/04/2007 | - | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| 30 | Henry Mosquera | 15/11/2001 | 175cm | - | Colombia | 2Triệu | 31/12/2027 | 42/2 | 29/1 | 7 |
| 32 | Jose Herrera | 16/04/2003 | 172cm | - | Argentina | 2.5Triệu | 31/12/2029 | 10/1 | 4/0 | - |
| 33 | Ignacio Jesus Laquintana Marsico | 01/02/1999 | 173cm | - | Uruguay | 1Triệu | 31/12/2027 | 16/3 | 16/2 | 3 |
| 39 | Kawe | 22/06/2002 | 175cm | - | Brazil | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 59 | Athyrson | 01/06/2004 | - | - | Brazil | - | - | - | 1/0 | - |
| 59 | Filipe | 13/02/2006 | - | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| - | Leandrinho | 11/10/1998 | 174cm | - | Brazil | 0.4Triệu | 07/08/2024 | - | - | - |
| - | Gabriel Novaes | 05/04/1999 | 184cm | - | Brazil | 0.7Triệu | 30/05/2026 | - | - | - |
| - | Yuri Alves | 05/09/2006 | - | - | Brazil | - | - | - | 1/0 | - |
| - | Arthur | 12/03/2003 | 184cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Fabio Silva de Freitas | 09/04/2002 | 178cm | - | Brazil | 5Triệu | 31/12/2029 | 16/0 | 20/0 | 1 |
| 6 | Gabriel Girotto Franco | 10/07/1992 | 171cm | - | Brazil | 1Triệu | 31/12/2026 | 43/2 | 2/0 | - |
| 7 | Eric Dos Santos Rodrigues | 10/08/2000 | 172cm | - | Brazil | 4Triệu | 31/12/2026 | 40/2 | 32/3 | 5 |
| 10 | Jhonatan Santos Rosa | 09/09/2002 | 178cm | - | Brazil | 11Triệu | 30/06/2031 | 48/16 | 3/0 | 10 |
| 15 | Ignacio Sosa Ospital | 31/08/2003 | 175cm | 70kg | Uruguay | 1Triệu | 30/06/2026 | 3/0 | 5/0 | - |
| 20 | Rodrigo Huendra Almeida | 16/03/2004 | 186cm | - | Brazil | 6Triệu | 31/12/2030 | 5/1 | 5/1 | - |
| 21 | Joao Roberto Rota Neto | 21/05/2003 | 186cm | - | Brazil | - | 31/08/2028 | - | 2/0 | - |
| 24 | Fernando Costa | 01/02/2004 | - | - | - | - | - | 1/0 | - | |
| 25 | Bruno Conceicao Praxedes | 08/02/2002 | 186cm | - | Brazil | 1.5Triệu | 30/06/2026 | 3/0 | 13/0 | - |
| 35 | Matheus Fernandes Siqueira | 30/06/1998 | 183cm | - | Brazil | 2Triệu | 31/12/2027 | 31/1 | 30/1 | 1 |
| - | Vitinho | 24/03/1998 | 176cm | - | Brazil | 0.4Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Gustavo Gustavinho | 23/04/2004 | 176cm | - | Brazil | 2.5Triệu | 31/12/2029 | 24/2 | 36/1 | 1 |
| - | Fernando Costa | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Agustin SantAnna | 27/09/1997 | 173cm | - | Uruguay | 3Triệu | 31/12/2027 | 11/0 | 7/0 | 1 |
| 29 | Juninho Capixaba | 06/07/1997 | 176cm | - | Brazil | 5Triệu | 31/12/2028 | 72/4 | 7/0 | 3 |
| 31 | Guilherme Lopes da Silva | 14/02/2002 | 178cm | - | Brazil | 0.8Triệu | 31/12/2027 | 14/1 | 15/0 | 2 |
| 34 | Jose Hurtado | 23/12/2001 | 178cm | 69kg | Ecuador | 1.8Triệu | 31/12/2026 | 51/2 | 16/0 | 2 |
| 45 | Nathan Morris | 19/08/2002 | 182cm | - | Brazil | 1Triệu | 31/12/2028 | 22/0 | 12/0 | 2 |
| 50 | Victor Hugo de Faria Mota | 27/07/2003 | - | - | Brazil | - | - | - | 2/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Julio Cesar de Souza Santos | 27/10/1984 | 185cm | 83kg | Brazil | 0.2Triệu | 31/12/2022 | - | - | - |
| 1 | Cleiton Schwengber | 19/08/1997 | 190cm | - | Brazil | 3Triệu | 31/12/2027 | 83/0 | 4/0 | - |
| 37 | Souza de Oliveira Fabricio | 15/06/2000 | 190cm | - | Brazil | 0.1Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 40 | Lucas Galindo de Azevedo | 26/02/2001 | 190cm | - | Brazil | 1.5Triệu | 31/12/2026 | 11/0 | 5/0 | - |
| 56 | Gustavo Reis | 10/06/2005 | 190cm | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| - | Fabricio | 15/06/2000 | 190cm | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.