|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Hayden Mullins | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Hayden Mullins | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Graham Coughlan | 18/11/1974 | 183cm | 84kg | Ireland | - |
| Nelson Jardim | 04/01/1979 | - | - | Portugal | - |
| David Hughes | 01/02/1978 | - | - | Wales | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Bobby Kamwa | 18/03/2000 | 183cm | 80kg | Cameroon | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 53/3 | 13/0 | 7 |
| 8 | Josh Martin | 09/09/2001 | 176cm | - | England | 0.5Triệu | 15/01/2024 | 3/0 | 6/0 | - |
| 9 | Courtney Baker-Richardson | 05/12/1995 | 185cm | - | England | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 37/8 | 17/1 | 1 |
| 10 | Oliver Greaves | 02/11/1999 | - | - | England | - | 30/06/2026 | 5/1 | 8/0 | - |
| 16 | James Crole | 22/02/2004 | - | - | Wales | 0.1Triệu | 31/05/2026 | 8/0 | 9/1 | 3 |
| 18 | Kiban Rai | 28/05/2005 | 172cm | - | Wales | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | 12/0 | - |
| 21 | Michael Spellman | 21/09/2002 | 184cm | - | England | - | 30/06/2026 | 29/5 | 22/1 | 1 |
| 21 | Olly Thomas | 28/07/2005 | 182cm | 78kg | England | - | - | - | 3/0 | - |
| 25 | Kyle Hudlin | 15/06/2000 | 206cm | - | England | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 11/2 | 10/1 | - |
| 27 | Hamzad Kargbo | 20/01/2002 | 198cm | - | England | - | 31/05/2027 | - | 2/0 | - |
| 31 | Luke Jephcott | 26/01/2000 | 177cm | - | Wales | 0.2Triệu | - | 3/0 | 14/0 | 2 |
| 37 | Geoffroy Bony | 24/12/2004 | - | - | - | - | 2/0 | 4/0 | - | |
| 44 | David Ibukun Ajiboye | 28/09/1998 | 172cm | - | England | 0.4Triệu | 30/06/2025 | 7/2 | 5/0 | - |
| - | Chanka Zimba | 29/12/2001 | 185cm | - | England | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Hayden Lindley | 02/09/2000 | - | - | England | - | - | - | - | - |
| - | Shane McLoughlin | 01/03/1997 | 175cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Michael Reindorf | 10/05/2005 | 180cm | 77kg | England | 0.1Triệu | - | 9/0 | 6/0 | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Harrison Biggins | 15/03/1996 | 175cm | 68kg | England | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 21/4 | 2/0 | 2 |
| 11 | Cameron Antwi | 07/10/2001 | 177cm | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 41/3 | 11/1 | 1 |
| 14 | Kai Whitmore | 17/02/2001 | - | - | Wales | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 20/2 | 13/2 | 4 |
| 16 | Sam Bowen | 14/01/2001 | 180cm | - | Wales | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 16 | Jamie Miley | 14/01/2004 | - | - | England | - | - | 1/0 | 2/0 | - |
| 24 | Aaron Wildig | 15/04/1992 | 175cm | 73kg | England | 0.1Triệu | 30/06/2025 | 29/7 | 10/0 | 3 |
| 30 | Noah Mawene | 01/02/2005 | 186cm | 74kg | England | 0.2Triệu | - | 3/0 | 7/0 | - |
| 34 | Jack Norris | 09/11/2006 | - | - | Wales | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | 2/0 | - |
| - | Keenan Patten | 07/04/2001 | 186cm | 79kg | Wales | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | 4/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Anthony Driscoll-Glennon | 26/11/1999 | 181cm | - | England | 0.2Triệu | - | 39/1 | 9/0 | 6 |
| 19 | Shane Daniel McLoughlin | 01/03/1997 | 175cm | 70kg | Ireland | 0.2Triệu | 30/06/2027 | 38/3 | 5/0 | 4 |
| 26 | Cameron Evans | 23/02/2001 | 182cm | - | Wales | - | 30/06/2026 | 41/3 | 13/0 | 2 |
| - | Michael Barker | 16/08/1993 | 178cm | - | Ireland | 0Triệu | 31/12/2016 | - | - | - |
| - | Tom Davies | 11/11/2003 | 180cm | 70kg | Wales | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 12/0 | 7/0 | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nick Townsend | 01/11/1994 | 181cm | 88kg | Antigua Barbuda | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 53/0 | 5/0 | - |
| 13 | Jacob Carney | 21/04/2001 | 188cm | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | 1/0 | - |
| - | Bailey Hopkins | 04/02/2007 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.