|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Nico Estevez | 29/01/1980 | - | - | Spain | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Leonardo Alves Chu Franco | 06/04/2000 | 178cm | 72kg | Brazil | 1.5Triệu | 30/06/2028 | 2/1 | 1/0 | - |
| 17 | Freddy Vargas | 01/04/1999 | 178cm | - | Venezuela | 0.9Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 20 | Pedrinho | 18/04/2003 | 177cm | 74kg | Brazil | 0.8Triệu | - | 7/0 | 15/1 | 3 |
| 41 | Tarik Scott | 23/04/2005 | 178cm | - | USA | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | 6/0 | - |
| - | Beni Redzic | 26/09/2002 | 178cm | - | USA | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Kalil ElMedkhar | 18/08/1999 | 188cm | - | USA | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Daniel Baran | 16/09/2006 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Sebastian Lletget | 03/09/1992 | 178cm | 69kg | USA | 0.6Triệu | 30/11/2027 | 35/3 | 24/0 | 10 |
| 10 | Luciano Federico Acosta | 31/05/1994 | 160cm | 59kg | Argentina | 8Triệu | 31/12/2026 | 14/4 | 3/0 | 1 |
| 12 | Carl Sainte | 09/08/2002 | 182cm | - | Haiti | 0.1Triệu | 31/12/2025 | 1/0 | 5/0 | - |
| 16 | Tsiki Ntsabeleng | 09/02/1998 | 170cm | - | South Africa | 0.9Triệu | - | 10/1 | 30/0 | 1 |
| 19 | Paxton Pomykal | 17/12/1999 | 172cm | - | USA | 4Triệu | 31/12/2023 | 13/0 | 11/0 | 2 |
| 21 | Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show | 06/03/1999 | 178cm | - | Angola | 0.8Triệu | 30/06/2025 | 10/0 | 4/0 | - |
| - | Kameron Lacey | 16/01/2001 | 180cm | - | Jamaica | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Marco Farfan | 12/11/1998 | 178cm | - | USA | 2Triệu | 30/06/2028 | 48/1 | 9/0 | 3 |
| - | Herbert Endeley | 09/10/2001 | 178cm | - | USA | 0.2Triệu | 31/12/2025 | 2/0 | 4/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maarten Paes | 14/05/1998 | 192cm | - | Indonesia | 1.8Triệu | 31/12/2026 | 66/0 | 2/0 | - |
| 13 | Antonio Carrera | 15/03/2004 | 193cm | - | USA | 0Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 57 | Nicolas Arango Montoya | 07/04/2007 | - | - | USA | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.