|
|||
| Thành phố: | Farum | Sân nhà: | Farum Park |
| Sức chứa: | 10000 | Thời gian thành lập: | 31/01/1991 |
| Huấn luyện viên: | Jens Olsen | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Farum Park Postbox 189 DK-3520 Farum Denmark | ||
|
|||
| Thành phố: | Farum | Sân nhà: | Farum Park |
| Sức chứa: | 10000 | Thời gian thành lập: | 31/01/1991 |
| Huấn luyện viên: | Jens Olsen | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Farum Park Postbox 189 DK-3520 Farum Denmark | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Jens Olsen | 30/05/1975 | - | - | Denmark | - |
| Jens Foensskov Olsen | 19/05/1975 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Andreas Schjelderup | 01/06/2004 | 176cm | - | Norway | 15Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 11 | Gustav Medonca Wikheim | 18/03/1993 | 182cm | 72kg | Norway | 0.4Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 12 | Rocco Ascone | 12/09/2003 | 180cm | - | France | 0.4Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 14 | Sindre Walle Egeli | 21/06/2006 | 182cm | - | Norway | 0.3Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 14 | Ibrahim Osman | 29/11/2004 | 179cm | - | Ghana | 16Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 17 | Christian Rasmussen | 19/01/2003 | 184cm | - | Denmark | 2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 17 | Levy Nene | 17/03/2006 | 179cm | 72kg | Mali | 1Triệu | - | - | - | - |
| 30 | Ibrahim Adel | 23/04/2001 | 178cm | - | Egypt | 2.2Triệu | 30/06/2029 | 4/0 | 1/0 | - |
| 40 | Hjalte Rasmussen | 15/10/2007 | - | - | - | - | 1/0 | 4/3 | - | |
| - | Lamine Sadio | 24/12/2007 | - | - | Senegal | - | - | 1/0 | 2/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Mark Brink | 15/03/1998 | 177cm | 73kg | Denmark | 2Triệu | 30/06/2027 | 4/1 | 1/0 | 2 |
| 8 | Magnus Kofoed Andersen | 10/05/1999 | 170cm | - | Denmark | 1.2Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Mario Dorgeles | 07/08/2004 | 177cm | - | Ivory Coast | 3.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 10 | Benjamin Nygren | 08/07/2001 | 188cm | - | Sweden | 3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 19 | Oliver Rimmen | 07/05/2001 | 170cm | - | Denmark | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 21 | Zidan Sertdemir | 04/02/2005 | 186cm | 76kg | Denmark | 1Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| 34 | Hektor Hojbjerre Thomsen | 04/02/2002 | 183cm | - | Denmark | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 47 | Magnus Munck | 05/01/2005 | - | - | Denmark | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Diallo Sanoussi | 29/05/2006 | 175cm | 67kg | Ivory Coast | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Lucas Hogsberg | 23/06/2006 | 187cm | - | Denmark | 0.8Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Andreas Hansen | 11/08/1995 | 186cm | - | Denmark | 1Triệu | 30/06/2026 | 5/0 | - | - |
| 16 | Jakob Busk | 12/09/1993 | 189cm | 86kg | Denmark | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 31 | Andreas Gulstorff | 26/01/2003 | 181cm | - | Denmark | - | - | - | - | - |
| 38 | William Lykke | 28/09/2004 | 188cm | 82kg | Denmark | 0.5Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| - | Duran Ferree | 28/09/2006 | 188cm | 80kg | USA | 1.5Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.