|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Yoshiyuki Kobayashi | 27/01/1978 | 178cm | 71kg | Japan | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Hiroto Goya | 02/01/1994 | 178cm | - | Japan | 0.3Triệu | 31/01/2026 | 6/2 | 7/0 | 1 |
| 14 | Naoki Tsubaki | 23/06/2000 | 172cm | - | Japan | 0.4Triệu | 31/01/2026 | - | 3/0 | - |
| 17 | Masamichi Hayashi | 04/04/1996 | 180cm | - | Japan | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Naohiro Sugiyama | 07/09/1998 | 176cm | - | Japan | 0.4Triệu | 31/01/2026 | 1/0 | 5/0 | - |
| 20 | Daichi Ishikawa | 22/02/1996 | 178cm | - | Japan | 0.5Triệu | 31/01/2026 | 12/2 | 2/0 | 1 |
| 29 | Carlinhos Junior | 08/08/1994 | 174cm | - | Brazil | 1Triệu | - | 6/0 | 1/0 | - |
| 99 | Derek Freitas Ribeiro | 02/12/1997 | 185cm | - | Brazil | 0.8Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yusuke Kobayashi | 23/10/1994 | 171cm | 58kg | Japan | 0.3Triệu | 31/01/2026 | 9/0 | 1/0 | - |
| 6 | Eduardo dos Santos Lima,Dudu Lima | 01/02/1997 | 170cm | - | Brazil | 0.5Triệu | 31/01/2026 | 6/0 | 3/0 | 1 |
| 7 | Kazuki Tanaka | 13/01/2000 | 173cm | - | Japan | 0.6Triệu | 31/01/2026 | 2/3 | 3/0 | - |
| 8 | Koya Kazama | 16/04/1993 | 178cm | 71kg | Japan | 0.3Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 10 | Akiyuki Yokoyama | 26/03/1997 | 171cm | 64kg | Japan | 0.5Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 25 | Takuya Yasui | 21/11/1998 | 174cm | - | Japan | 0.4Triệu | 31/01/2026 | 2/0 | 6/2 | - |
| 27 | Takuro Iwai | 27/11/2002 | 175cm | - | Japan | - | 30/06/2027 | - | 2/0 | - |
| 38 | Gentaro Yoshida | 26/10/2000 | 177cm | - | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 44 | Manato Shinada | 19/09/1999 | 180cm | - | Japan | 0.4Triệu | 31/01/2026 | 1/0 | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Issei Takahashi | 20/04/1998 | 180cm | - | Japan | 0.4Triệu | 31/01/2026 | 12/1 | - | 1 |
| 11 | Koki Yonekura | 17/05/1988 | 177cm | 69kg | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2026 | - | 4/0 | - |
| 26 | Yuta Ueda | 06/07/2004 | 173cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 36 | Riku Matsuda | 03/05/1999 | 176cm | 67kg | Japan | 0.3Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 67 | Masaru Hidaka | 14/03/1995 | 168cm | 58kg | Japan | 0.4Triệu | 31/01/2026 | 10/0 | 1/1 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Haruto Usui | 11/07/1999 | 186cm | - | Japan | 0Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 23 | Ryota Suzuki | 10/02/1994 | 192cm | 82kg | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2026 | 1/0 | - | - |
| 35 | Tomoya Wakahara | 28/12/1999 | 185cm | - | Japan | 0.4Triệu | 31/01/2026 | 9/0 | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.