|
|||
| Thành phố: | Monaco | Sân nhà: | Louis 2 Stade |
| Sức chứa: | 18521 | Thời gian thành lập: | 1924 |
| Huấn luyện viên: | Filipe Luis Kasmirski | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Stade Louis II, 7 Avenue des Castellans, BP 698, MC-98014 MONACO Cedex | ||
|
|||
| Thành phố: | Monaco | Sân nhà: | Louis 2 Stade |
| Sức chứa: | 18521 | Thời gian thành lập: | 1924 |
| Huấn luyện viên: | Filipe Luis Kasmirski | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Stade Louis II, 7 Avenue des Castellans, BP 698, MC-98014 MONACO Cedex | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Adolf Hutter | 11/02/1970 | 188cm | 77kg | Austria | 30/06/2027 |
| Adolf Hütter | 11/02/1970 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Eliesse Ben Seghir | 16/02/2005 | 178cm | 72kg | Morocco | 20Triệu | 30/06/2030 | 31/11 | 28/2 | 6 |
| 9 | Folarin Balogun | 03/07/2001 | 178cm | - | USA | 30Triệu | 30/06/2028 | 53/23 | 26/3 | 6 |
| 14 | Mika Bierith | 08/02/2003 | 187cm | - | Denmark | 30Triệu | 30/06/2029 | 26/9 | 24/1 | 3 |
| 19 | George Ilenikhena | 16/08/2006 | 185cm | 76kg | Nigeria | 10Triệu | 30/06/2029 | 8/0 | 35/6 | 2 |
| 21 | Lucas Michal | 22/06/2005 | - | - | France | - | - | - | 10/0 | - |
| 24 | Simon Adingra | 01/01/2002 | 175cm | 68kg | Ivory Coast | 22Triệu | 30/06/2030 | 9/2 | 5/1 | 1 |
| 29 | Paris Brunner | 15/02/2006 | - | - | Germany | - | - | 5/4 | 8/0 | - |
| 31 | Anssumane Fati | 31/10/2002 | 178cm | 66kg | Spain | 35Triệu | 30/06/2024 | 10/6 | 17/7 | - |
| 36 | Breel Embolo | 14/02/1997 | 184cm | 88kg | Switzerland | 15Triệu | 30/06/2030 | 30/7 | 19/5 | 4 |
| 44 | Harry White | 18/12/1994 | - | - | England | 0Triệu | 30/06/2017 | - | 2/0 | - |
| - | Takumi Minamino | 16/01/1995 | - | 67kg | Japan | - | - | 59/16 | 24/1 | 10 |
| - | Enzo Baglieri | 04/03/2003 | - | - | France | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Mohamed Camara | 06/01/2000 | 173cm | - | Mali | 20Triệu | 30/06/2029 | 23/2 | 6/0 | 5 |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | 20/11/1996 | 190cm | 81kg | Switzerland | 30Triệu | 30/06/2028 | 71/16 | 8/0 | 5 |
| 8 | Moatasem Al-Musrati | 06/04/1996 | 189cm | 80kg | Libya | 4.5Triệu | - | 1/0 | 7/1 | - |
| 23 | Aladji Bamba | 14/07/2006 | - | - | France | - | - | 11/0 | 11/0 | 2 |
| 27 | Krepin Diatta | 25/02/1999 | 175cm | 68kg | Senegal | 7Triệu | 30/06/2026 | 37/2 | 36/1 | 7 |
| 33 | Matthias Oyatambwe | 22/10/2008 | 188cm | - | Belgium | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 37 | Edan Diop | 28/08/2004 | 173cm | - | France | 1.5Triệu | 30/06/2028 | 1/0 | 12/1 | - |
| 88 | Soungoutou Magassa | 08/10/2003 | 190cm | 75kg | France | 17Triệu | 30/06/2031 | 20/0 | 15/1 | 1 |
| - | Paul Pogba | 15/03/1993 | 191cm | 84kg | France | 5Triệu | 30/06/2027 | - | 4/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | 21/06/2001 | 173cm | - | Brazil | 20Triệu | 30/06/2028 | 59/3 | 20/0 | 7 |
| 17 | Wilfried Stephane Singo | 25/12/2000 | 190cm | - | Ivory Coast | 25Triệu | 30/06/2028 | 43/2 | 6/0 | 3 |
| 20 | Flavio Nazinho | 20/07/2003 | 180cm | - | Portugal | 3Triệu | 30/06/2028 | 4/1 | - | - |
| 20 | Kassoum Ouattara | 14/10/2004 | 176cm | - | France | 8Triệu | 30/06/2028 | 22/1 | 22/0 | 4 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Radoslaw Majecki | 16/11/1999 | 193cm | 78kg | Poland | 2.5Triệu | 30/06/2028 | 25/0 | 3/0 | - |
| 16 | Philipp Kohn | 02/04/1998 | 190cm | 75kg | Switzerland | 5Triệu | 30/06/2028 | 57/0 | 4/0 | - |
| 40 | Jules Stawiecki | 10/04/2007 | 186cm | 75kg | France | 0.2Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 50 | Yann Lienard | 16/03/2003 | 194cm | 80kg | France | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | 3/0 | - |
| - | Lukas Hradecky | 24/11/1989 | 192cm | 75kg | Finland | 2Triệu | 30/06/2026 | 20/0 | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.